Willem II vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Willem II 3-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 2, FC Eindhoven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- D. Higler
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- LLLDW FC Eindhoven
- 10' Dyon Dorenbosch
- 11' J. Hornkamp · E. Kabangu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. van Doorm ▼ D. Dorenbosch
- 46' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ J. Ogenia
- 67' ▲ D. Mathieu ▼ M. Svensson
- 67' ▲ J. Bokila ▼ J. Hornkamp
- 70' D. Mathieu 2-0
- 71' ▲ F. Heerkens ▼ Pol Llonch
- 72' ▲ C. Faber ▼ T. Persyn
- 76' ▲ K. Oostenbrink ▼ P. Bogaers
- 79' ▲ Rodrigo Rêgo ▼ J. Dahlhaus
- 86' ▲ M. de Leeuw ▼ E. Kabangu
- 88' J. Bokila · L. Owusu 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Lamprou 7.0
- 13L. Owusu ⇢ 7.9
- 6W. Dammers 7.6
- 10M. Verreth 7.6
- 4E. Schouten 7.3
- 25L. Woudenberg 7.5
- 11M. Svensson ▼ 67' 6.9
- 8Pol Llonch ▼ 71' 7.3
- 16R. Meerveld 7.3
- 9J. Hornkamp ⚽ ▼ 67' 7.9
- 7E. Kabangu ⇢ ▼ 86' 6.9
Dự bị 11
- 27D. Mathieu ⚽ ▲ 67' 7.9
- 18J. Bokila ⚽ ▲ 67' 7.3
- 3F. Heerkens ▲ 71' 6.3
- 23M. de Leeuw ▲ 86' 6.3
- 24C. van den Berg
- 14J. Schroijen
- 36J. Pal
- 21J. Smits
- 22W. Spieringhs
- 42A. Lachkar
- 44N. van Berkel
- 1N. Bertrams 6.6
- 3M. Amevor 5.7
- 28J. Janssen 6.2
- 5P. Bogaers ▼ 76' 6.2
- 99T. Persyn ▼ 72' 6.2
- 27D. Dorenbosch ▼ 46' 6.2
- 17B. De Keersmaecker 7.2
- 7J. Dahlhaus ▼ 79' 6.3
- 2J. Ogenia ▼ 46' 6.3
- 10N. Bannis 6.5
- 20O. Kökcü 7.0
Dự bị 11
- 8S. van Doorm ▲ 46' 6.0
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 46' 6.2
- 21C. Faber ▲ 72' 6.2
- 23K. Oostenbrink ▲ 76' 6.3
- 32Rodrigo Rêgo ▲ 79' 6.5
- 31T. Odunze
- 14P. Kestens
- 12J. Borgmans
- 45Y. Azzagari
- 77M. Sanoh
- 33C. Seedorf
Thống kê
00⚑5
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm4
9Trúng đích1
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị2
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
524Chuyền bóng391
431Chuyền chính xác277
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu48
95Ghi được72
56Thủng lưới70
1.86Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai40