Groningen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NEC Nijmegen

Groningen vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-2 NEC Nijmegen tại KNVB Beker, 19 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, NEC Nijmegen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
Euroborg, Groningen
Trọng tài
J. Manschot
Phong độ
WWLLD Groningen
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 10' 0-1 C. Verdonk · J. Vet
  2. 45'+1 M. de Leeuw · P. Abraham 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' 1-2 M. Duelund · J. Vet
  5. 53' Laros Duarte
  6. 61' Rodrigo Guth E. Tavşan
  7. 70' A. Akman O. Romeny
  8. 72' M. Bogarde B. van Hintum
  9. 77' C. Ngonge L. Duarte
  10. 77' R. Postema J. Larsen
  11. 82' M. El Hankouri B. Meijer
  12. 82' W. Dammers D. Dankerlui
  13. 82' M. Mattsson M. Duelund
  14. 82' B. van Rooij C. Verdonk
  15. 90' Neraysho Kasanwirjo
  16. 90'+4 Ali Akman
  17. 90' Javier Vet
  18. FT1-2

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 16J. Hoekstra 6.2
  2. 3B. van Hintum ▼ 72' 6.9
  3. 5M. te Wierik 7.3
  4. 2D. Dankerlui ▼ 82' 6.3
  5. 21N. Kasanwirjo 7.7
  6. 40B. Meijer ▼ 82' 6.7
  7. 6L. Duarte ▼ 77' 7.2
  8. 7T. Suslov 7.7
  9. 8M. de Leeuw 7.3
  10. 9J. Larsen ▼ 77' 6.7
  11. 19P. Abraham 6.7

Dự bị 10

  1. 18M. Bogarde ▲ 72' 6.6
  2. 27C. Ngonge ▲ 77' 6.7
  3. 29R. Postema ▲ 77' 6.3
  4. 11M. El Hankouri ▲ 82' 6.3
  5. 4W. Dammers ▲ 82' 6.3
  6. 15Y. Kalley
  7. 26D. van Kaam
  8. 1P. Leeuwenburgh
  9. 20M. Šverko
  10. 25J. de Boer
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Meijer
  1. 27D. Vukovic 7.5
  2. 24C. Verdonk ▼ 82' 7.5
  3. 4Iván Márquez 7.9
  4. 2I. Bronkhorst 6.9
  5. 26C. Odenthal 6.9
  6. 20L. Schöne 7.0
  7. 15J. Vet ⇢2 7.0
  8. 14M. Duelund ▼ 82' 7.2
  9. 71D. Proper 7.0
  10. 17O. Romeny ▼ 70' 6.5
  11. 7E. Tavşan ▼ 61' 6.3

Dự bị 8

  1. 5Rodrigo Guth ▲ 61' 6.9
  2. 9A. Akman ▲ 70' 6.2
  3. 11M. Mattsson ▲ 82' 6.2
  4. 28B. van Rooij ▲ 82' 6.9
  5. 30G. Gertsen
  6. 1M. Branderhorst
  7. 31R. Roefs
  8. 32N. Rossen

Thống kê

0212
120
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm5
6Trúng đích2
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
12Phạt góc1
0Việt vị5
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
527Chuyền bóng369
437Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền73%

So sánh

47Trận đấu44
67Ghi được57
71Thủng lưới67
1.43Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu