Groningen vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: Groningen 4-3 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, NEC Nijmegen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Euroborg, Groningen
- Trọng tài
- S. van der Eijk
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- LLWLD NEC Nijmegen
- 2' M. de Leeuw 1-0
- 13' 1-1 A. Akman
- 17' Jørgen Strand Larsen
- 17' Souffian El Karouani
- 22' J. Larsen · L. Duarte 2-1
- 29' 2-2 L. Schöne
- 32' 2-3 M. Mattsson
- HT2-3
- 46' ▲ D. Irandust ▼ B. van Hintum
- 60' Mo El Hankouri
- 66' ▲ C. Ngonge ▼ P. Abraham
- 75' Laros Duarte
- 77' ▲ D. Dankerlui ▼ T. Suslov
- 77' ▲ R. Postema ▼ M. de Leeuw
- 80' R. Postema · D. Dankerlui 3-3
- 82' ▲ Iván Márquez ▼ A. Akman
- 87' Daleho Irandust
- 88' ▲ M. Šverko ▼ M. El Hankouri
- 88' ▲ I. Bronkhorst ▼ M. Mattsson
- 90'+2 R. Postema 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1P. Leeuwenburgh 6.2
- 3B. van Hintum ▼ 46' 6.3
- 5M. te Wierik 6.9
- 21N. Kasanwirjo 6.2
- 40B. Meijer 6.3
- 6L. Duarte ⇢ 6.7
- 11M. El Hankouri ▼ 88' 6.6
- 7T. Suslov ▼ 77' 6.3
- 8M. de Leeuw ⚽ ▼ 77' 7.2
- 9J. Larsen ⚽ 7.2
- 19P. Abraham ▼ 66' 6.9
Dự bị 10
- 10D. Irandust ▲ 46' 6.7
- 27C. Ngonge ▲ 66' 6.9
- 2D. Dankerlui ▲ 77' 8.0
- 29R. Postema ⚽2 ▲ 77' 8.3
- 20M. Šverko ▲ 88' 6.7
- 18M. Bogarde
- 14E. Matuta
- 38D. Baron
- 25J. de Boer
- 15Y. Kalley
- 1M. Branderhorst 5.9
- 24C. Verdonk 6.9
- 5Rodrigo Guth 6.5
- 26C. Odenthal 6.2
- 16S. El Karouani 3.0
- 28B. van Rooij 7.5
- 8É. Barreto 6.7
- 20L. Schöne ⚽ 7.2
- 11M. Mattsson ⚽ ▼ 88' 7.2
- 10J. Okita 7.2
- 9A. Akman ⚽ ▼ 82' 7.6
Dự bị 9
- 4Iván Márquez ▲ 82' 6.2
- 2I. Bronkhorst ▲ 88' 6.2
- 12W. Bony
- 31R. Roefs
- 15J. Vet
- 71D. Proper
- 27D. Vukovic
- 18M. De Wolf
- 7E. Tavşan
Thống kê
04⚑8
⚑1001
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm18
7Trúng đích7
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
8Phạt góc10
3Việt vị2
8Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
436Chuyền bóng313
359Chuyền chính xác233
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu44
67Ghi được57
71Thủng lưới67
1.43Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai16