NEC Nijmegen
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Groningen

NEC Nijmegen vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 6-0 Groningen tại Eredivisie, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 1, Groningen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 11
Sân vận động
Goffertstadion, Nijmegen
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
WWLLD Groningen
  1. 5' Marvin Peersman
  2. 6' K. Ogawa11m 1-0
  3. 26' K. Ogawa · V. van Crooij 2-0
  4. 32' S. Hansen · V. van Crooij 3-0
  5. 36' Jorg Schreuders
  6. 43' Luciano Valente
  7. HT3-0
  8. 46' T. Ouwejan P. Sandler
  9. 46' S. Resink T. de Jonge
  10. 52' V. van Crooij · K. Ogawa 4-0
  11. 61' B. Önal S. Hansen
  12. 66' S. Ouaissa V. van Crooij
  13. 67' J. Pelupessy J. Schreuders
  14. 68' R. Postema T. van Bergen
  15. 69' Calvin Verdonk
  16. 74' S. Ouaissa · B. Önal 5-0
  17. 75' T. Oosting B. Willumsson
  18. 79' K. Shiogai K. Ogawa
  19. 79' A. Darelas Róber
  20. 82' Rui Mendes L. Valente
  21. 85' Sami Ouaissa
  22. 86' T. Ouwejan11m 6-0
  23. FT6-0

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Meijer
  1. 22R. Roefs 6.9
  2. 2B. Pereira 6.6
  3. 4Iván Márquez 7.3
  4. 3P. Sandler ▼ 46' 6.9
  5. 24C. Verdonk 7.9
  6. 6M. Hoedemakers 7.3
  7. 23K. Sano 6.6
  8. 7Róber ▼ 79' 6.2
  9. 10S. Hansen ▼ 61' 7.5
  10. 32V. van Crooij ⇢2 ▼ 66' 9.7
  11. 18K. Ogawa ⚽2 ▼ 79' 9.2

Dự bị 9

  1. 5T. Ouwejan ▲ 46' 7.3
  2. 11B. Önal ▲ 61' 7.0
  3. 25S. Ouaissa ▲ 66' 7.5
  4. 9K. Shiogai ▲ 79' 6.7
  5. 8A. Darelas ▲ 79' 6.7
  6. 1S. van Gassel
  7. 20L. Schöne
  8. 19L. Lyratzis
  9. 31R. Janse
Groningen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Lukkien
  1. 1E. Vaessen 4.9
  2. 7L. Bacuna 5.9
  3. 5M. Rente 6.0
  4. 43M. Peersman 5.2
  5. 2W. Prins 6.0
  6. 8J. Hove 6.5
  7. 18T. de Jonge ▼ 46' 6.6
  8. 10L. Valente ▼ 82' 6.2
  9. 14J. Schreuders ▼ 67' 6.2
  10. 26T. van Bergen ▼ 68' 6.3
  11. 9B. Willumsson ▼ 75' 6.3

Dự bị 12

  1. 6S. Resink ▲ 46' 6.9
  2. 4J. Pelupessy ▲ 67' 5.9
  3. 29R. Postema ▲ 68' 6.2
  4. 25T. Oosting ▲ 75' 6.2
  5. 27Rui Mendes ▲ 82' 6.2
  6. 36M. Mariani
  7. 67S. Bouland
  8. 3T. Blokzijl
  9. 22F. Stam
  10. 11N. Emeran
  11. 24D. Baron
  12. 21H. Jurjus

Thống kê

011
430
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm6
6Trúng đích1
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị1
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua0
-1.67Bàn thắng ngăn chặn-1.67
472Chuyền bóng290
407Chuyền chính xác202
86%Chính xác chuyền70%
3.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu43
61Ghi được58
59Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu