NEC Nijmegen
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Groningen

NEC Nijmegen vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-0 Groningen tại Eredivisie, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 1, Groningen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 12
Sân vận động
Goffertstadion, Nijmegen
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
WWLLD Groningen
  1. 42' Tika de Jonge
  2. HT0-0
  3. 46' K. Shiogai K. Ogawa
  4. 46' B. Onal T. Ouwejan
  5. 51' K. Sano · B. Onal 1-0
  6. 58' B. Willumsson D. van der Werff
  7. 61' K. Shiogai · B. Linssen 2-0
  8. 69' T. Land T. de Jonge
  9. 69' M. Seuntjens Y. Taha
  10. 71' B. Pereira S. Ouaissa
  11. 82' Ahmetcan Kaplan
  12. 84' N. Emeran T. van Bergen
  13. 84' R. Mendes J. Schreuders
  14. 87' N. Lebreton B. Linssen
  15. 90' D. Fonville P. Sandler
  16. FT2-0

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 7.7
  2. 14E. Dasa 6.9
  3. 3P. Sandler ▼ 90' 8.0
  4. 4A. Kaplan 8.3
  5. 5T. Ouwejan ▼ 46' 6.9
  6. 6D. Nejasmic 7.6
  7. 23K. Sano 8.3
  8. 25S. Ouaissa ▼ 71' 6.9
  9. 10T. Chery 6.7
  10. 30B. Linssen ▼ 87' 7.9
  11. 18K. Ogawa ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 22J. Cillessen
  2. 24D. Fonville ▲ 90'
  3. 21R. Gonzalez
  4. 31R. Janse
  5. 20N. Lebreton ▲ 87'
  6. 7V. Misidjan
  7. 2B. Pereira ▲ 71' 6.6
  8. 71D. Proper
  9. 9K. Shiogai ▲ 46' 7.3
  10. 15J. Willems
  11. 32V. van Crooij
  12. 11B. Onal ▲ 46' 7.2
Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dick Lukkien
  1. 1E. Vaessen 6.2
  2. 5M. Rente 6.3
  3. 3T. Blokzijl 5.3
  4. 4D. Janse 7.0
  5. 43M. Peersman 6.2
  6. 8T. de Jonge ▼ 69' 6.5
  7. 6S. Resink 7.9
  8. 17D. van der Werff ▼ 58' 6.2
  9. 10Y. Taha ▼ 69' 6.9
  10. 14J. Schreuders ▼ 84' 6.6
  11. 26T. van Bergen ▼ 84' 7.0

Dự bị 12

  1. 9B. Willumsson ▲ 58' 6.2
  2. 44J. Dillema
  3. 11N. Emeran ▲ 84' 6.3
  4. 21H. Jurjus
  5. 18T. Land ▲ 69' 6.5
  6. 16T. Mercera
  7. 27R. Mendes ▲ 84' 6.3
  8. 2W. Prins
  9. 20M. Seuntjens ▲ 69' 6.3
  10. 19O. Zawada
  11. 15E. van der Laan
  12. 13L. Stubljar

Thống kê

019
310
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị0
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
394Chuyền bóng325
300Chuyền chính xác234
76%Chính xác chuyền72%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu41
102Ghi được58
71Thủng lưới58
2.27Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu