NEC Nijmegen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Groningen

NEC Nijmegen vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-1 Groningen tại Eredivisie, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 1, Groningen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
Goffertstadion, Nijmegen
Trọng tài
A. Lindhout
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
WWLLD Groningen
  1. HT0-0
  2. 58' Tomáš Suslov
  3. 63' Oussama Tannane
  4. 63' Neraysho Kasanwirjo
  5. 67' Pedro Marques J. Bruijn
  6. 75' 0-1 L. Duarte
  7. 79' I. Cissoko D. Proper
  8. 88' I. Cissoko · O. Tannane 1-1
  9. 90'+3 Elayis Tavsan
  10. 90' R. Postema C. Ngonge
  11. FT1-1

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Meijer
  1. 22J. Cillessen 7.5
  2. 28B. van Rooij 6.3
  3. 4Iván Márquez 7.5
  4. 5J. Kramer 7.2
  5. 16S. El Karouani 6.3
  6. 71D. Proper ▼ 79' 6.6
  7. 7E. Tavşan 6.7
  8. 14O. Tannane 7.5
  9. 20L. Schöne 7.2
  10. 10M. Duelund 7.2
  11. 6J. Bruijn ▼ 67' 6.7

Dự bị 10

  1. 9Pedro Marques ▲ 67' 6.9
  2. 21I. Cissoko ▲ 79' 7.7
  3. 32N. Rossen
  4. 29K. de Wit
  5. 31R. Roefs
  6. 1M. Branderhorst
  7. 2I. Bronkhorst
  8. 8A. Baldursson
  9. 24C. Verdonk
  10. 30G. Gertsen
Groningen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Wormuth
  1. 20M. Verrips 7.6
  2. 21N. Kasanwirjo 7.3
  3. 5M. te Wierik 7.0
  4. 12R. Balker 7.2
  5. 18I. Määttä 6.6
  6. 7T. Suslov 6.2
  7. 4J. Pelupessy 6.9
  8. 6L. Duarte 8.2
  9. 11P. Abraham 6.7
  10. 27C. Ngonge ▼ 90' 7.2
  11. 9J. Strand Larsen 7.5

Dự bị 12

  1. 29R. Postema ▲ 90'
  2. 14E. Matuta
  3. 3M. Šverko
  4. 40L. Valente
  5. 25J. de Boer
  6. 22R. Lundqvist
  7. 1P. Leeuwenburgh
  8. 10D. Irandust
  9. 34R. Oratmangoen
  10. 19L. van Gelderen
  11. 15Y. Kalley
  12. 37P. Joosten

Thống kê

027
620
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm15
7Trúng đích6
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
440Chuyền bóng339
381Chuyền chính xác278
87%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu45
65Ghi được47
61Thủng lưới96
1.55Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu