Groningen vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-1 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, NEC Nijmegen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- LLWLD NEC Nijmegen
- 2' W. Prins · M. Seuntjens 1-0
- 31' T. van Bergen · L. Valente 2-0
- HT2-0
- 53' Tika de Jonge
- 57' Thijmen Blokzijl
- 58' Thijmen Blokzijl
- 62' ▲ L. Bacuna ▼ M. Seuntjens
- 66' 2-1 V. van Crooij · C. Verdonk
- 72' ▲ B. Önal ▼ M. Hoedemakers
- 78' ▲ F. Stam ▼ D. Kwakman
- 83' ▲ L. Schöne ▼ B. Pereira
- 84' ▲ K. Shiogai ▼ Iván Márquez
- 88' ▲ J. Schreuders ▼ T. van Bergen
- 88' ▲ R. Postema ▼ L. Valente
- 90'+2 ▲ B. Nuytinck ▼ S. Ouaissa
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Vaessen 7.2
- 5M. Rente 7.0
- 4H. Ekdal 7.0
- 3T. Blokzijl 6.2
- 2W. Prins ⚽ 7.9
- 18T. de Jonge 7.2
- 6S. Resink 7.5
- 20M. Seuntjens ⇢ ▼ 62' 7.3
- 10L. Valente ⇢ ▼ 88' 7.2
- 16D. Kwakman ▼ 78' 6.6
- 26T. van Bergen ⚽ ▼ 88' 6.9
Dự bị 11
- 7L. Bacuna ▲ 62' 6.2
- 22F. Stam ▲ 78' 6.9
- 14J. Schreuders ▲ 88' 6.3
- 29R. Postema ▲ 88' 6.5
- 31J. Meijster
- 27Rui Mendes
- 25T. Oosting
- 8J. Hove
- 36M. Mariani
- 11N. Emeran
- 21H. Jurjus
- 22R. Roefs 7.3
- 2B. Pereira ▼ 83' 6.5
- 3P. Sandler 7.0
- 4Iván Márquez ▼ 84' 6.7
- 24C. Verdonk ⇢ 7.9
- 71D. Proper 6.9
- 6M. Hoedemakers ▼ 72' 6.9
- 25S. Ouaissa ▼ 90' 6.3
- 32V. van Crooij ⚽ 7.7
- 10S. Hansen 7.0
- 18K. Ogawa 6.9
Dự bị 10
- 11B. Önal ▲ 72' 7.0
- 20L. Schöne ▲ 83' 6.9
- 9K. Shiogai ▲ 84' 6.9
- 17B. Nuytinck ▲ 90' 6.2
- 8A. Darelas
- 19L. Lyratzis
- 1S. van Gassel
- 14L. Olden Larsen
- 31R. Janse
- 30B. Linssen
Thống kê
11⚑7
⚑600
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm14
6Trúng đích4
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc6
0Việt vị2
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
280Chuyền bóng557
201Chuyền chính xác468
72%Chính xác chuyền84%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu42
58Ghi được61
66Thủng lưới59
1.35Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai42