NEC Nijmegen
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Groningen

NEC Nijmegen vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 3-0 Groningen tại Eredivisie, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 1, Groningen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 11
Sân vận động
Goffertstadion, Nijmegen
Trọng tài
I. Oostrom
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
WWLLD Groningen
  1. 39' M. Šverko B. van Hintum
  2. 45'+1 A. Akman 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Irandust N. Kasanwirjo
  5. 55' E. Tavşan 2-0
  6. 66' M. Mattsson A. Akman
  7. 70' Cyril Ngonge
  8. 73' J. Larsen M. El Hankouri
  9. 73' R. Postema M. de Leeuw
  10. 73' P. Joosten P. Abraham
  11. 77' J. Vet J. Bruijn
  12. 81' Wessel Dammers
  13. 83' C. Verdonk E. Tavşan
  14. 90'+2 J. Okita · C. Verdonk 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Meijer
  1. 1M. Branderhorst 7.3
  2. 4Iván Márquez 7.5
  3. 26C. Odenthal 7.5
  4. 16S. El Karouani 7.9
  5. 28B. van Rooij 6.6
  6. 8É. Barreto 7.2
  7. 20L. Schöne 7.3
  8. 6J. Bruijn ▼ 77' 6.9
  9. 10J. Okita 6.7
  10. 7E. Tavşan ▼ 83' 7.7
  11. 9A. Akman ▼ 66' 7.5

Dự bị 9

  1. 11M. Mattsson ▲ 66' 6.7
  2. 15J. Vet ▲ 77' 6.6
  3. 24C. Verdonk ▲ 83' 6.9
  4. 71D. Proper
  5. 23T. Beekman
  6. 27D. Vuković
  7. 2I. Bronkhorst
  8. 5Rodrigo Guth
  9. 31R. Roefs
Groningen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1P. Leeuwenburgh 6.3
  2. 3B. van Hintum ▼ 39' 6.7
  3. 2D. Dankerlui 6.9
  4. 4W. Dammers 7.3
  5. 21N. Kasanwirjo ▼ 46' 6.9
  6. 6L. Duarte 7.0
  7. 7T. Suslov 7.2
  8. 8M. de Leeuw ▼ 73' 6.5
  9. 11M. El Hankouri ▼ 73' 5.9
  10. 27C. Ngonge 6.5
  11. 19P. Abraham ▼ 73' 6.2

Dự bị 10

  1. 20M. Šverko ▲ 39' 6.6
  2. 10D. Irandust ▲ 46' 6.6
  3. 9J. Larsen ▲ 73' 6.5
  4. 29R. Postema ▲ 73' 6.3
  5. 14P. Joosten ▲ 73' 6.3
  6. 40B. Meijer
  7. 16J. Hoekstra
  8. 25J. de Boer
  9. 15Y. Kalley
  10. 26D. van Kaam

Thống kê

006
620
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
10Trúng đích1
4Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị0
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
445Chuyền bóng367
372Chuyền chính xác297
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu47
57Ghi được67
67Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu