Groningen vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-1 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 3, hòa 1, NEC Nijmegen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- LLWLD NEC Nijmegen
- 44' Tika de Jonge
- 45' M. Rente · Y. Taha 1-0
- HT1-0
- 51' T. Land · Y. Taha 2-0
- 60' ▲ B. Onal ▼ E. Dasa
- 60' ▲ Danilo Pereira ▼ B. Nuytinck
- 60' ▲ B. Pereira ▼ P. Sandler
- 66' Bryan Linssen
- 69' ▲ W. Prins ▼ D. van der Werff
- 69' ▲ T. Hernes ▼ Y. Taha
- 71' ▲ K. Ogawa ▼ T. Chery
- 71' ▲ Y. El Kachati ▼ B. Linssen
- 76' 2-1 D. Nejasmic · S. Ouaissa
- 82' ▲ R. Metu ▼ T. Land
- 84' Başar Önal
- 90'+4 Thijmen Blokzijl
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Vaessen 6.0
- 5M. Rente ⚽ 8.2
- 3T. Blokzijl 7.6
- 4D. Janse 6.3
- 43M. Peersman 6.6
- 8T. de Jonge 6.3
- 18T. Land ⚽ ▼ 82' 8.0
- 10Y. Taha ⇢2 ▼ 69' 7.5
- 17D. van der Werff ▼ 69' 7.2
- 14J. Schreuders 6.9
- 26T. van Bergen 7.0
Dự bị 12
- 21H. Jurjus
- 13L. Stubljar
- 20M. Seuntjens
- 9B. Willumsson
- 2W. Prins ▲ 69' 6.2
- 16T. Mercera
- 44J. Dillema
- 22S. Bouland
- 27R. Mendes
- 7T. Hernes ▲ 69' 6.5
- 15E. van der Laan
- 34R. Metu ▲ 82' 6.3
- 1G. Crettaz 7.3
- 14E. Dasa ▼ 60' 6.5
- 17B. Nuytinck ▼ 60' 6.2
- 24D. Fonville 6.9
- 25S. Ouaissa ⇢ 6.3
- 6D. Nejasmic ⚽ 8.6
- 3P. Sandler ▼ 60' 6.9
- 20N. Lebreton 6.5
- 23K. Sano 7.0
- 30B. Linssen ▼ 71' 6.3
- 10T. Chery ▼ 71' 6.2
Dự bị 12
- 22J. Cillessen
- 8I. Hansen-Aaroen
- 11B. Onal ▲ 60' 6.5
- 15J. Willems
- 7V. Misidjan
- 18K. Ogawa ▲ 71' 6.9
- 5T. Ouwejan
- 19W. T. Willumsson
- 34Y. El Kachati ▲ 71' 6.7
- 9Danilo Pereira ▲ 60' 6.7
- 71D. Proper
- 2B. Pereira ▲ 60' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑610
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
7Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
5Phạt góc6
6Việt vị4
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
357Chuyền bóng361
256Chuyền chính xác265
72%Chính xác chuyền73%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu45
58Ghi được102
58Thủng lưới71
1.41Bàn thắng mỗi trận2.27
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai60