Waalwijk
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

Waalwijk vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 3-0 Willem II tại KNVB Beker, 28 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 1, Willem II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 1st Round
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLDLD Willem II
  1. 21' I. Bel Hassani · L. Daneels 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Bakari J. Gaari
  4. 46' R. Meerveld G. Sağlam
  5. 46' G. Roemeratoe Pol Llonch
  6. 49' F. Stokkers 2-0
  7. 62' A. Azhil I. Bel Hassani
  8. 62' A. Kampetsis M. Svensson
  9. 62' D. Köhn C. Nunnely
  10. 63' M. Meulensteen H. Mulder
  11. 70' S. Bakari · Y. Oukili 3-0
  12. 73' J. Yeboah M. Köhlert
  13. 76' T. Lutonda L. Nieuwpoort
  14. 82' J. Odgaard L. Daneels
  15. FT3-0

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Oosting
  1. 31I. El Maach 7.3
  2. 12H. Mulder ▼ 63' 6.5
  3. 15L. Nieuwpoort ▼ 76' 6.9
  4. 2J. Gaari ▼ 46' 6.5
  5. 34L. Wouters 7.3
  6. 4S. Adewoye 7.5
  7. 11I. Bel Hassani ▼ 62' 7.7
  8. 33Y. Oukili 6.6
  9. 26S. Augustijns 7.2
  10. 20L. Daneels ▼ 82' 6.9
  11. 9F. Stokkers 7.5

Dự bị 12

  1. 22S. Bakari ▲ 46' 7.7
  2. 8A. Azhil ▲ 62' 6.6
  3. 3M. Meulensteen ▲ 63' 6.9
  4. 5T. Lutonda ▲ 76' 6.7
  5. 7J. Odgaard ▲ 82' 6.3
  6. 24D. Van den Buijs
  7. 1E. Vaessen
  8. 13J. Teunckens
  9. 28A. Büttner
  10. 6V. Anita
  11. 29M. Kramer
  12. 59A. Touba
Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 21T. Wellenreuther 5.6
  2. 5E. Bergström 7.2
  3. 4U. Jenssen 6.9
  4. 13L. Owusu 6.9
  5. 8Pol Llonch ▼ 46' 6.9
  6. 23G. Sağlam ▼ 46' 6.3
  7. 17D. Saddiki 6.5
  8. 9K. Wriedt 6.3
  9. 11M. Köhlert ▼ 73' 6.5
  10. 7C. Nunnely ▼ 62' 6.3
  11. 15M. Svensson ▼ 62' 6.0

Dự bị 11

  1. 16R. Meerveld ▲ 46' 6.3
  2. 20G. Roemeratoe ▲ 46' 6.9
  3. 10A. Kampetsis ▲ 62' 6.7
  4. 27D. Köhn ▲ 62' 6.5
  5. 19J. Yeboah ▲ 73' 6.3
  6. 28V. Schippers
  7. 26J. Brondeel
  8. 25N. Michelis
  9. 24C. van den Berg
  10. 14E. Kabangu
  11. 18M. Nelom

Thống kê

004
100
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm4
4Trúng đích1
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị4
4Phạm lỗi4
1Cứu thua1
305Chuyền bóng537
217Chuyền chính xác450
71%Chính xác chuyền84%

So sánh

43Trận đấu40
62Ghi được50
69Thủng lưới66
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu