Waalwijk
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

Waalwijk vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 2-0 Willem II tại Eredivisie, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 1, Willem II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 20
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLDLD Willem II
  1. 1' Tommy St. Jago
  2. 22' T. St. Jagophản lưới 1-0
  3. 37' Jesse Bosch
  4. 38' Mohamed Ihattaren
  5. HT1-0
  6. 46' C. Sandra N. Doodeman
  7. 46' T. van de Loo 2-0
  8. 57' Juan Castillo
  9. 61' A. Fatah P. Joosten
  10. 63' A. Meijers J. Familia-Castillo
  11. 68' Yassin Oukili
  12. 72' Y. Sylla B. Lambert
  13. 73' Mickael Tirpan
  14. 77' P. Vroegh J. Lelieveld
  15. 77' M. Kramer R. Margaret
  16. 82' K. Vaesen J. Bokila
  17. 84' G. Roemeratoe K. Felida
  18. 84' R. van der Venne M. Ihattaren
  19. FT2-0

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: H. Fraser
  1. 1J. Houwen 7.3
  2. 33F. Al Mazyani 7.6
  3. 2J. Lelieveld ▼ 77' 7.2
  4. 4L. van Gelderen 7.7
  5. 5J. Familia-Castillo ▼ 63' 7.2
  6. 35K. Felida ▼ 84' 7.0
  7. 22T. van de Loo 7.9
  8. 6Y. Oukili 6.9
  9. 52M. Ihattaren ▼ 84' 7.2
  10. 9O. Zawada 6.9
  11. 19R. Margaret ▼ 77' 7.2

Dự bị 11

  1. 28A. Meijers ▲ 63' 6.3
  2. 8P. Vroegh ▲ 77' 6.3
  3. 29M. Kramer ▲ 77' 6.6
  4. 24G. Roemeratoe ▲ 84' 6.7
  5. 23R. van der Venne ▲ 84' 6.5
  6. 31L. Vogels
  7. 13J. Kesting
  8. 11A. Jakobsen
  9. 14C. Lokesa
  10. 18S. van der Water
  11. 10R. Niemeijer
Willem II Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Maes
  1. 1T. Didillon-Hödl 6.3
  2. 25M. Tirpan 6.7
  3. 30R. Behounek 6.3
  4. 33T. St. Jago 6.9
  5. 5R. Sigurgeirsson 7.0
  6. 6B. Lambert ▼ 72' 6.9
  7. 7N. Doodeman ▼ 46' 6.7
  8. 8J. Bosch 6.9
  9. 16R. Meerveld 6.9
  10. 17P. Joosten ▼ 61' 6.2
  11. 18J. Bokila ▼ 82' 6.3

Dự bị 12

  1. 14C. Sandra ▲ 46' 6.6
  2. 21A. Fatah ▲ 61' 6.9
  3. 19Y. Sylla ▲ 72' 6.9
  4. 9K. Vaesen ▲ 82' 6.7
  5. 41M. Schut
  6. 24C. van den Berg
  7. 48J. Mathijsen
  8. 15M. Pivaš
  9. 77D. Kaygin
  10. 22R. Nizet
  11. 11E. Kehrer
  12. 4E. Schouten

Thống kê

0310
330
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm9
2Trúng đích3
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
10Phạt góc3
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-1.59Bàn thắng ngăn chặn-1.59
378Chuyền bóng435
285Chuyền chính xác348
75%Chính xác chuyền80%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu45
58Ghi được56
87Thủng lưới78
1.41Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu