Waalwijk
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Willem II

Waalwijk vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-2 Willem II tại Eredivisie, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 1, Willem II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 6
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLDLD Willem II
  1. 14' Alexander Büttner
  2. HT0-0
  3. 48' S. Adewoye A. Büttner
  4. 52' 0-1 K. Wriedt
  5. 60' 0-2 M. Köhlert
  6. 64' L. Daneels I. Bel Hassani
  7. 72' E. Kabangu C. Nunnely
  8. 72' M. Svensson M. Köhlert
  9. 79' Ahmed Touba
  10. 81' R. Meerveld G. Sağlam
  11. 81' E. Bergström K. Wriedt
  12. 83' A. El Bouchataoui A. Azhil
  13. 90'+4 M. Meulensteen · M. Kramer 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1E. Vaessen 6.3
  2. 28A. Büttner ▼ 48' 6.2
  3. 2J. Gaari 6.7
  4. 59A. Touba 7.2
  5. 3M. Meulensteen 7.3
  6. 6V. Anita 6.3
  7. 11I. Bel Hassani ▼ 64' 6.7
  8. 22S. Bakari 7.0
  9. 8A. Azhil ▼ 83' 6.2
  10. 29M. Kramer 7.3
  11. 7J. Odgaard 6.3

Dự bị 11

  1. 4S. Adewoye ▲ 48' 6.3
  2. 20L. Daneels ▲ 64' 6.7
  3. 14A. El Bouchataoui ▲ 83' 6.6
  4. 24D. Van den Buijs
  5. 33Y. Oukili
  6. 34L. Wouters
  7. 15L. Nieuwpoort
  8. 13J. Teunckens
  9. 26S. Augustijns
  10. 12H. Mulder
  11. 31I. El Maach
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Grim
  1. 21T. Wellenreuther 6.7
  2. 3F. Heerkens 7.3
  3. 4U. Jenssen 6.9
  4. 27D. Köhn 7.2
  5. 8Pol Llonch 7.0
  6. 23G. Sağlam ▼ 81' 6.9
  7. 17D. Saddiki 7.2
  8. 20G. Roemeratoe 6.6
  9. 9K. Wriedt ▼ 81' 7.3
  10. 11M. Köhlert ▼ 72' 7.7
  11. 7C. Nunnely ▼ 72' 7.2

Dự bị 11

  1. 14E. Kabangu ▲ 72' 6.2
  2. 15M. Svensson ▲ 72' 6.7
  3. 16R. Meerveld ▲ 81' 6.2
  4. 5E. Bergström ▲ 81' 6.2
  5. 25N. Michelis
  6. 19J. Yeboah
  7. 24C. van den Berg
  8. 18M. Nelom
  9. 10A. Kampetsis
  10. 26J. Brondeel
  11. 28V. Schippers

Thống kê

024
500
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
427Chuyền bóng453
316Chuyền chính xác347
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu40
62Ghi được50
69Thủng lưới66
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu