Willem II vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-0 Waalwijk tại Eredivisie, 23 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 7, hòa 1, Waalwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- DDDWW Waalwijk
- HT0-0
- 46' ▲ A. Azhil ▼ O. John
- 54' V. Pavlidis · K. Wriedt 1-0
- 61' Vurnon Anita
- 70' ▲ S. Sow ▼ A. Tahiri
- 70' ▲ L. Nieuwpoort ▼ T. Oosting
- 70' ▲ C. Ngonge ▼ L. Daneels
- 72' ▲ V. van den Bogert ▼ L. Owusu
- 77' ▲ W. Spieringhs ▼ D. Saddiki
- 78' ▲ M. Köhlert ▼ M. Trésor
- 83' ▲ V. Damaşcan ▼ R. van der Venne
- 86' ▲ L. Selahi ▼ K. Wriedt
- 90' Vangelis Pavlidis
- FT1-0
Đội hình
- 49A. Murić 7.7
- 25S. Holmén 7.9
- 32S. van Beek 8.3
- 13L. Owusu ▼ 72' 7.2
- 27D. Köhn 7.5
- 8Pol Llonch 7.2
- 17D. Saddiki ▼ 77' 6.9
- 21M. Trésor ▼ 78' 7.9
- 20K. Wriedt ⇢ ▼ 86' 7.0
- 10V. Pavlidis ⚽ 6.9
- 7C. Nunnely 6.9
Dự bị 8
- 22V. van den Bogert ▲ 72' 6.7
- 43W. Spieringhs ▲ 77' 7.2
- 11M. Köhlert ▲ 78' 6.0
- 30L. Selahi ▲ 86' 6.5
- 26J. Brondeel
- 46J. van den Avert
- 24C. van den Berg
- 4J. Peters
- 31K. Lamprou 8.2
- 59A. Touba 7.2
- 20T. Lutonda 6.2
- 3M. Meulensteen 7.0
- 4V. Anita 6.6
- 10R. van der Venne ▼ 83' 6.7
- 8A. Tahiri ▼ 70' 6.0
- 25T. Oosting ▼ 70' 6.3
- 11O. John ▼ 46' 6.9
- 21L. Daneels ▼ 70' 6.3
- 28S. Bakari 6.9
Dự bị 12
- 16A. Azhil ▲ 46' 6.3
- 19S. Sow ▲ 70' 6.2
- 15L. Nieuwpoort ▲ 70' 7.3
- 7C. Ngonge ▲ 70' 7.0
- 99V. Damaşcan ▲ 83' 6.5
- 5P. Quasten
- 26S. Augustijns
- 9F. Stokkers
- 29S. Adewoye
- 2J. Gaari
- 22M. Grim
- 1E. Vaessen
Thống kê
01⚑6
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm6
9Trúng đích3
7Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc5
4Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua8
424Chuyền bóng413
332Chuyền chính xác305
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
39Trận đấu41
48Ghi được43
76Thủng lưới72
1.23Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai22