Willem II vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Willem II 3-1 Waalwijk tại Eredivisie, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 7, hòa 1, Waalwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Trọng tài
- B. Nijhuis
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- DDDWW Waalwijk
- 8' T. Oosting · D. Saddiki 1-0
- 13' T. Oosting · M. Svensson 2-0
- 26' ▲ R. van der Venne ▼ D. Van den Buijs
- 43' J. Hornkamp · M. Svensson 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Y. Oukili ▼ A. Azhil
- 46' ▲ R. Kuijpers ▼ F. Stokkers
- 65' Alexander Büttner
- 66' ▲ U. Jenssen ▼ F. Heerkens
- 71' 3-1 M. Kramer · E. Vaessen
- 72' ▲ I. Bel Hassani ▼ V. Anita
- 72' ▲ L. Daneels ▼ A. Büttner
- 74' ▲ E. Kabangu ▼ C. Nunnely
- 74' ▲ N. Michelis ▼ M. Svensson
- 84' ▲ A. Kampetsis ▼ J. Hornkamp
- 85' ▲ D. Crowley ▼ Pol Llonch
- 86' Richard van der Venne
- FT3-1
Đội hình
- 26J. Brondeel 7.3
- 3F. Heerkens ▼ 66' 7.3
- 13L. Owusu 7.2
- 6W. Dammers 6.9
- 8Pol Llonch ▼ 85' 7.2
- 17D. Saddiki ⇢ 7.6
- 11M. Köhlert 6.7
- 7C. Nunnely ▼ 74' 6.3
- 15M. Svensson ⇢2 ▼ 74' 8.2
- 29T. Oosting ⚽2 8.0
- 9J. Hornkamp ⚽ ▼ 84' 7.6
Dự bị 12
- 4U. Jenssen ▲ 66' 6.3
- 14E. Kabangu ▲ 74' 6.6
- 25N. Michelis ▲ 74' 6.6
- 10A. Kampetsis ▲ 84' 6.3
- 19D. Crowley ▲ 85' 6.3
- 5E. Bergström
- 16R. Meerveld
- 33M. Schut
- 18M. Nelom
- 27D. Köhn
- 2K. Ludewig
- 24C. van den Berg
- 1E. Vaessen ⇢ 5.9
- 28A. Büttner ▼ 72' 6.9
- 2J. Gaari 6.3
- 24D. Van den Buijs ▼ 26' 6.2
- 3M. Meulensteen 6.6
- 4S. Adewoye 6.3
- 6V. Anita ▼ 72' 6.2
- 8A. Azhil ▼ 46' 6.3
- 29M. Kramer ⚽ 6.9
- 9F. Stokkers ▼ 46' 6.5
- 7J. Odgaard 7.0
Dự bị 12
- 10R. van der Venne ▲ 26' 6.2
- 33Y. Oukili ▲ 46' 6.6
- 17R. Kuijpers ▲ 46' 6.6
- 11I. Bel Hassani ▲ 72' 6.5
- 20L. Daneels ▲ 72' 6.6
- 34L. Wouters
- 13M. Spenkelink
- 22S. Bakari
- 31I. El Maach
- 5T. Lutonda
- 15L. Nieuwpoort
- 59A. Touba
Thống kê
00⚑1
⚑720
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm13
4Trúng đích6
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
1Phạt góc7
0Việt vị3
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
385Chuyền bóng388
240Chuyền chính xác249
62%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
40Trận đấu43
50Ghi được62
66Thủng lưới69
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai26