Willem II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Waalwijk

Willem II vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Willem II 3-0 Waalwijk tại Eredivisie, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 7, hòa 1, Waalwijk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 5
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
LLDLD Willem II
DDDWW Waalwijk
  1. 8' K. Vaesen11m 1-0
  2. 30' R. Meerveld 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Familia-Castillo A. Meijers
  5. 46' D. Weidmann J. Lelieveld
  6. 46' L. van Gelderen Y. Oukili
  7. 52' R. van Eijmaphản lưới 3-0
  8. 55' Raffael Behounek
  9. 65' B. Lambert M. Tirpan
  10. 65' R. Niemeijer R. Margaret
  11. 76' A. Fatah N. Doodeman
  12. 79' P. Vroegh G. Roemeratoe
  13. 80' E. Kehrer C. Sandra
  14. 80' J. Bokila K. Vaesen
  15. 81' Liam van Gelderen
  16. 90' Emilio Kehrer
  17. FT3-0

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Maes
  1. 1T. Didillon-Hödl 7.0
  2. 25M. Tirpan ▼ 65' 7.3
  3. 30R. Behounek 7.7
  4. 33T. St. Jago 7.5
  5. 34A. Lachkar 7.7
  6. 7N. Doodeman ▼ 76' 7.2
  7. 8J. Bosch 6.7
  8. 16R. Meerveld 7.9
  9. 5R. Sigurgeirsson 7.3
  10. 14C. Sandra ▼ 80' 6.9
  11. 9K. Vaesen ▼ 80' 7.5

Dự bị 12

  1. 6B. Lambert ▲ 65' 6.9
  2. 21A. Fatah ▲ 76' 7.3
  3. 11E. Kehrer ▲ 80' 6.6
  4. 18J. Bokila ▲ 80' 6.9
  5. 24C. van den Berg
  6. 22R. Nizet
  7. 17P. Joosten
  8. 41M. Schut
  9. 35K. Razak
  10. 48J. Mathijsen
  11. 50P. van Loon
  12. 20V. Vermeulen
Waalwijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Fraser
  1. 1J. Houwen 6.7
  2. 2J. Lelieveld ▼ 46' 6.3
  3. 17R. van Eijma 6.2
  4. 3D. Van den Buijs 6.7
  5. 28A. Meijers ▼ 46' 6.3
  6. 6Y. Oukili ▼ 46' 6.2
  7. 24G. Roemeratoe ▼ 79' 7.2
  8. 7D. Cleonise 6.5
  9. 14C. Lokesa 6.7
  10. 19R. Margaret ▼ 65' 6.2
  11. 9O. Zawada 6.6

Dự bị 11

  1. 5J. Familia-Castillo ▲ 46' 6.2
  2. 30D. Weidmann ▲ 46' 6.3
  3. 4L. van Gelderen ▲ 46' 6.5
  4. 10R. Niemeijer ▲ 65' 7.0
  5. 8P. Vroegh ▲ 79' 6.7
  6. 35K. Felida
  7. 11A. Jakobsen
  8. 20I. Takidine
  9. 22T. van de Loo
  10. 21Y. van Osch
  11. 13J. Kesting

Thống kê

024
410
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
4Phạt góc4
4Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-1.16Bàn thắng ngăn chặn-1.16
589Chuyền bóng403
515Chuyền chính xác331
87%Chính xác chuyền82%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu41
56Ghi được58
78Thủng lưới87
1.24Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu