Willem II vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 Waalwijk tại Eerste Divisie, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 7, hòa 1, Waalwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LDLDL Willem II
- DDDWW Waalwijk
- 1' 0-1 H. Kuster · R. van Hedel
- 29' Thomas Verheydt
- 31' T. Verheydt · N. Doodeman 1-1
- HT1-1
- 56' Luuk Wouters
- 68' ▲ R. Fage ▼ T. van der Leij
- 68' ▲ N. Held ▼ J. Familia-Castillo
- 68' ▲ G. Roemeratoe ▼ R. van Hedel
- 71' ▲ A. Culum ▼ M. El Allouchi
- 77' ▲ S. Bamba ▼ N. Doodeman
- 77' ▲ A. Zarrouk ▼ G. Besselink
- 83' N. Heldphản lưới 2-1
- 86' ▲ M. Kramer ▼ L. Wouters
- 86' ▲ D. Cleonise ▼ H. Kuster
- 87' Michiel Kramer
- 87' ▲ U. van Aalst ▼ T. Verheydt
- 90'+2 Karst de Leeuw
- FT2-1
Đội hình
- 31K. de Leeuw 7.0
- 15A. Et Taibi 6.7
- 30R. Behounek 7.2
- 4J. Hoogma 6.9
- 24N. Tjoe a On 6.5
- 7N. Doodeman ⇢ ▼ 77' 7.2
- 8C. Twigt 6.3
- 6G. Besselink ▼ 77' 7.3
- 20M. El Allouchi ▼ 71' 6.5
- 9D. Haen 6.9
- 28T. Verheydt ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 12
- 44V. van der Bas
- 41T. Kotte
- 17S. Bamba ▲ 77' 6.3
- 18A. Zarrouk ▲ 77' 6.7
- 47S. Baartmans
- 19U. van Aalst ▲ 87' 6.7
- 22P. van Loon
- 23L. Abildgaard
- 11A. Culum ▲ 71' 6.5
- 14J. Mathijsen
- 46K. Scheepens
- 48J. Poortvliet
- 16M. Spenkelink 7.2
- 33F. Al Mazyani 6.5
- 35L. Postma 6.5
- 15L. Wouters ▼ 86' 7.2
- 4L. van Gelderen 6.5
- 5J. Familia-Castillo ▼ 68' 6.6
- 8D. van Kaam 7.0
- 18R. van Hedel ⇢ ▼ 68' 6.7
- 20H. Kuster ⚽ ▼ 86' 7.5
- 11T. van der Leij ▼ 68' 6.2
- 9J. Uneken 6.6
Dự bị 11
- 26T. Bramel
- 13X. Mulder
- 29M. Kramer ▲ 86' 6.2
- 10R. van der Venne
- 12R. Fage ▲ 68' 6.5
- 25M. Witteveen
- 55N. Held ▲ 68' 6.3
- 30Y. van der Veen
- 6G. Roemeratoe ▲ 68' 6.9
- 7D. Cleonise ▲ 86' 6.5
- 28Q. van Beekveld
Thống kê
02⚑10
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
10Phạt góc2
3Việt vị2
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
447Chuyền bóng395
363Chuyền chính xác320
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
49Trận đấu47
78Ghi được88
55Thủng lưới72
1.59Bàn thắng mỗi trận1.87
16Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai46