PEC Zwolle vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 0-7 Feyenoord tại Eredivisie, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 6
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Trọng tài
- A. Bos
- Phong độ
- LWLDL PEC Zwolle
- WDWLW Feyenoord
- 11' Nacho Ferri
- 18' 0-1 Simon Graves Jensenphản lưới
- 23' 0-2 Nacho Ferri · Givairo Read
- 40' 0-3 Gjivai Zechiel · Givairo Read
- 45' ▲ Sydney van Hooijdonk ▼ Odysseus Velanas
- 45' ▲ Tijs Velthuis ▼ Nick Fichtinger
- 45' ▲ Elias Sörensen ▼ Ibrahim Cissoko
- HT0-3
- 49' 0-4 Nacho Ferri
- 63' 0-5 Anis Hadj Moussa · Luciano Valente
- 64' ▲ Sem Steijn ▼ Charles Vanhoutte
- 64' ▲ Shaqueel Van Persie ▼ Nacho Ferri
- 65' ▲ Jivayno Zinhagel ▼ Luciano Valente
- 69' 0-6 Jivayno Zinhagel · Givairo Read
- 70' ▲ Thijs Oosting ▼ Koen Kostons
- 75' ▲ Mats Deijl ▼ Givairo Read
- 77' 0-7 Anis Hadj Moussa
- 79' ▲ Thijs Kraaijeveld ▼ Jeremiah St. Juste
- 79' ▲ jan burger ▼ Olivier Aertssen
- FT0-7
Đội hình
- 1J. Schendelaar 5.6
- 3O. Aertssen ▼ 79' 5.2
- 28S. Graves 4.6
- 24N. Viergever 5.9
- 33D. van der Haar 5.8
- 34N. Fichtinger ▼ 45' 5.8
- 8T. Sommer 6.1
- 11D. Mbayo 6.2
- 18O. Velanas ▼ 45' 5.7
- 22I. Cissoko ▼ 45' 5.9
- 10K. Kostons ▼ 70' 6.2
Dự bị 11
- 41D. Verduin
- 4T. Velthuis ▲ 45' 5.4
- 17S. van Hooijdonk ▲ 45' 6.5
- 9E. Sørensen 6.5
- 42Dylan Ruward
- 20G. Reiziger
- 26Jadiel Pereira da Gama
- 25T. Oosting ▲ 70' 6.3
- 16T. de Graaff
- 6Jan Bürger ▲ 79' 5.5
- 37Gilles van der Wal
- 1T. Ernst 7.3
- 26G. Read ⇢3 ▼ 75' 9.6
- 4T. Watanabe 7.8
- 6J. St. Juste ▼ 79' 7.4
- 35Mika Màrmol 7.8
- 8G. Zechiël ⚽ 8.2
- 34C. Vanhoutte ▼ 64' 6.8
- 23A. Hadj-Moussa ⚽2 9.7
- 10L. Valente ⇢ ▼ 65' 7.7
- 28O. Targhalline 7.0
- 19Nacho Ferri ⚽2 ▼ 64' 9.0
Dự bị 12
- 20M. Deijl ▲ 75' 6.8
- 27G. Diarra
- 33F. Kastenmeier
- 24T. Kraaijeveld ▲ 79' 6.7
- 16Javi López
- 14S. Steijn ▲ 64' 6.6
- 22T. van den Elshout
- 39L. Bossin
- 57Jerayno Schaken
- 32T. Wessels
- 36J. Zinhagel ⚽ ▲ 65' 7.4
- 49S. van Persie ▲ 64' 6.4
Thống kê
00⚑5
⚑600
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm26
3Trúng đích11
3Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm20
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
5Phạt góc6
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
383Chuyền bóng644
295Chuyền chính xác578
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 6 | 12 - 5 | +7 | 13 | |
| 4 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 5 | 5 | 14 - 6 | +8 | 10 | |
| 6 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 8 | 6 | 15 - 13 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 12 - 13 | -1 | 8 | |
| 10 | 6 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 15 | 6 | 9 - 18 | -9 | 4 | |
| 16 | 5 | 9 - 18 | -9 | 2 | |
| 17 | 5 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 18 | 6 | 6 - 16 | -10 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
10Trận đấu11
11Ghi được31
26Thủng lưới16
1.1Bàn thắng mỗi trận2.82
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai19