PEC Zwolle
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Feyenoord

PEC Zwolle vs Feyenoord

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 0-2 Feyenoord tại Eredivisie, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
DWDWL Feyenoord
  1. HT0-0
  2. 61' M. Deijl G. Read
  3. 61' G. Smal G. Trauner
  4. 65' T. Buitink G. Reiziger
  5. 72' S. Steijn T. van den Elshout
  6. 72' G. Diarra R. Sterling
  7. 77' J. Pereira da Gama J. Monteiro
  8. 79' 0-1 A. Hadj Moussa · G. Smal
  9. 87' 0-2 A. Hadj Moussa · L. Valente
  10. 89' S. van Persie C. Tengstedt
  11. FT0-2

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Henry Van Der Vegt
  1. 41D. Verduin 8.3
  2. 3O. Aertssen 6.0
  3. 28S. Graves 7.2
  4. 5T. Velthuis 6.5
  5. 2S. Floranus 6.9
  6. 8Z. Buurmeester 6.9
  7. 35J. Monteiro ▼ 77' 6.9
  8. 20G. Reiziger ▼ 65' 6.7
  9. 25T. Oosting 6.3
  10. 18O. Velanas 6.9
  11. 10K. Kostons 6.3

Dự bị 10

  1. 1J. Schendelaar
  2. 16T. de Graaff
  3. 29T. Buitink ▲ 65' 6.5
  4. 42D. Ruward
  5. 34N. Fichtinger
  6. 49M. de Troije
  7. 26J. Pereira da Gama ▲ 77' 6.5
  8. 45R. Kroeze
  9. 43S. Calderwood
  10. 37G. van der Wal
Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin van Persie
  1. 22T. Wellenreuther 7.3
  2. 26G. Read ▼ 61' 6.9
  3. 18G. Trauner ▼ 61' 6.9
  4. 24T. Kraaijeveld 7.7
  5. 15J. Bos 6.9
  6. 28O. Targhalline 7.2
  7. 10L. Valente 7.2
  8. 23A. Hadj Moussa ⚽2 10.0
  9. 44T. van den Elshout ▼ 72' 6.5
  10. 19R. Sterling ▼ 72' 6.3
  11. 17C. Tengstedt ▼ 89' 5.9

Dự bị 11

  1. 39L. Bossin
  2. 13S. Benda
  3. 20M. Deijl ▲ 61' 6.9
  4. 30J. Lotomba
  5. 5G. Smal ▲ 61' 7.3
  6. 11G. Borges
  7. 32A. Sliti
  8. 14S. Steijn ▲ 72' 6.7
  9. 49S. van Persie ▲ 89'
  10. 27G. Diarra ▲ 72' 6.3
  11. 79I. Grootfaam

Thống kê

002
1200
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm22
1Trúng đích8
5Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc12
11Phạm lỗi11
6Cứu thua1
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
432Chuyền bóng432
348Chuyền chính xác358
81%Chính xác chuyền83%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

39Trận đấu52
50Ghi được99
85Thủng lưới76
1.28Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu