Feyenoord
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
PEC Zwolle

Feyenoord vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 5-0 PEC Zwolle tại Eredivisie, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 10, hòa 0, PEC Zwolle thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Feijenoord, Rotterdam
Phong độ
WDWLW Feyenoord
LWLDL PEC Zwolle
  1. 33' A. Ueda · Igor Paixão 1-0
  2. 40' Anouar El Azzouzi
  3. 41' L. Ivanušec · Q. Timber 2-0
  4. HT2-0
  5. 57' Calvin Stengs
  6. 57' A. Jahanbakhsh L. Ivanušec
  7. 62' D. van den Berg E. Reijnders
  8. 65' S. Giménez A. Ueda
  9. 65' T. van den Belt Q. Timber
  10. 65' M. López D. Hancko
  11. 66' Calvin Stengs
  12. 67' S. Giménez11m 3-0
  13. 76' O. Lingr C. Stengs
  14. 77' A. Vellios S. van der Water
  15. 80' L. Geertruida · S. Giménez 4-0
  16. 82' S. Giménez · L. Geertruida 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1J. Bijlow 6.9
  2. 4L. Geertruida 9.2
  3. 18G. Trauner 7.3
  4. 3T. Beelen 7.2
  5. 33D. Hancko ▼ 65' 6.6
  6. 10C. Stengs ▼ 76' 7.7
  7. 6R. Zerrouki 7.2
  8. 8Q. Timber ▼ 65' 7.2
  9. 14Igor Paixão 8.0
  10. 9A. Ueda ▼ 65' 7.7
  11. 17L. Ivanušec ▼ 57' 7.9

Dự bị 10

  1. 7A. Jahanbakhsh ▲ 57' 7.3
  2. 29S. Giménez ⚽2 ▲ 65' 9.3
  3. 16T. van den Belt ▲ 65' 6.9
  4. 15M. López ▲ 65' 7.5
  5. 32O. Lingr ▲ 76' 6.3
  6. 31K. Lamprou
  7. 25L. Sauer
  8. 26G. Read
  9. 22T. Wellenreuther
  10. 19Y. Minteh
PEC Zwolle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jansen
  1. 1J. Schendelaar 8.7
  2. 2B. van Polen 6.3
  3. 4S. Kersten 6.3
  4. 15A. MacNulty 6.2
  5. 33D. van der Haar 5.5
  6. 6A. El Azzouzi 6.6
  7. 50F. Krastev 6.6
  8. 23E. Reijnders ▼ 62' 6.3
  9. 18O. Velanas 6.0
  10. 8S. van der Water ▼ 77' 6.6
  11. 9L. Thy 6.3

Dự bị 9

  1. 11D. van den Berg ▲ 62' 6.3
  2. 14A. Vellios ▲ 77' 6.3
  3. 28Z. Buurmeester
  4. 16D. Bobson
  5. 17A. Fontana
  6. 25K. Vermeer
  7. 38T. Gijselhart
  8. 37M. Oukhattou
  9. 40M. Hauptmeijer

Thống kê

0111
010
64%Kiểm soát bóng36%
30Dứt điểm3
17Trúng đích0
5Chệch đích3
22Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
11Phạt góc0
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua10
586Chuyền bóng336
506Chuyền chính xác243
86%Chính xác chuyền72%
5.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

54Trận đấu43
125Ghi được56
51Thủng lưới80
2.31Bàn thắng mỗi trận1.3
23Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu