PEC Zwolle vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 0-2 Feyenoord tại Eredivisie, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 8
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- DWDWL Feyenoord
- 21' 0-1 S. Giménez
- 45'+2 Davy van den Berg
- HT0-1
- 54' 0-2 S. Giménez · Q. Timber
- 63' ▲ R. Zerrouki ▼ Y. Minteh
- 69' ▲ A. Fontana ▼ D. Huiberts
- 76' ▲ A. Jahanbakhsh ▼ C. Stengs
- 76' ▲ T. Beelen ▼ B. Nieuwkoop
- 77' ▲ L. Sauer ▼ Igor Paixão
- 84' ▲ D. van der Haar ▼ A. MacNulty
- 84' ▲ Nico Serrano ▼ O. Velanas
- 85' ▲ O. Lingr ▼ Q. Timber
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Schendelaar 6.5
- 23E. Reijnders 6.5
- 4S. Kersten 6.6
- 13T. Lam 6.7
- 15A. MacNulty ▼ 84' 6.9
- 28Z. Buurmeester 6.9
- 11D. van den Berg 6.5
- 7Y. Namli 6.3
- 8D. Huiberts ▼ 69' 6.0
- 18O. Velanas ▼ 84' 6.9
- 14A. Vellios 6.7
Dự bị 10
- 17A. Fontana ▲ 69' 6.3
- 33D. van der Haar ▲ 84' 6.7
- 19Nico Serrano ▲ 84' 6.3
- 3L. Görlich
- 40M. Hauptmeijer
- 37M. Oukhattou
- 16D. Bobson
- 25K. Vermeer
- 34N. Fichtinger
- 6A. El Azzouzi
- 22T. Wellenreuther 7.0
- 2B. Nieuwkoop ▼ 76' 6.9
- 4L. Geertruida 7.3
- 33D. Hancko 7.2
- 5Q. Hartman 7.3
- 20M. Wieffer 8.0
- 8Q. Timber ⇢ ▼ 85' 7.6
- 19Y. Minteh ▼ 63' 6.2
- 10C. Stengs ▼ 76' 7.2
- 14Igor Paixão ▼ 77' 6.7
- 29S. Giménez ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 6R. Zerrouki ▲ 63' 6.9
- 7A. Jahanbakhsh ▲ 76' 7.0
- 3T. Beelen ▲ 76' 6.7
- 25L. Sauer ▲ 77' 6.6
- 32O. Lingr ▲ 85' 6.3
- 39M. van Sas
- 27A. Milambo
- 15M. López
- 31K. Lamprou
- 9A. Ueda
- 11J. Dilrosun
- 16T. van den Belt
Thống kê
01⚑3
⚑400
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm13
1Trúng đích5
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị7
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
379Chuyền bóng526
281Chuyền chính xác427
74%Chính xác chuyền81%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu54
56Ghi được125
80Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận2.31
6Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai65