PEC Zwolle vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-5 Feyenoord tại Eredivisie, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- DWDWL Feyenoord
- 4' 0-1 Igor Paixão · Hugo Bueno
- HT0-1
- 46' ▲ T. Beelen ▼ B. Nieuwkoop
- 46' 0-2 C. Stengs · Igor Paixão
- 49' Filip Krastev
- 51' 0-3 D. Hancko · C. Stengs
- 53' Santiago Giménez
- 55' Dávid Hancko
- 57' ▲ K. de Rooij ▼ D. Mbayo
- 57' ▲ D. Vente ▼ T. Buitink
- 64' ▲ G. Smal ▼ Hugo Bueno
- 64' ▲ G. Zechiël ▼ Q. Timber
- 68' ▲ T. Gijselhart ▼ N. Fichtinger
- 68' 0-4 S. Giménez · G. Zechiël
- 71' 0-5 S. Giménez · C. Stengs
- 72' ▲ L. Ivanušec ▼ C. Stengs
- 83' ▲ A. Ueda ▼ A. Milambo
- 87' F. Krastev 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 1J. Schendelaar 5.5
- 23E. Reijnders 5.9
- 6A. El Azzouzi 6.3
- 4A. MacNulty 5.9
- 5T. Lutonda 6.3
- 34N. Fichtinger ▼ 68' 6.3
- 10D. van den Berg 6.2
- 11D. Mbayo ▼ 57' 6.3
- 18O. Velanas 6.3
- 50F. Krastev ⚽ 6.3
- 29T. Buitink ▼ 57' 6.2
Dự bị 10
- 22K. de Rooij ▲ 57' 6.7
- 9D. Vente ▲ 57' 6.3
- 38T. Gijselhart ▲ 68' 6.7
- 30R. Thomas
- 40M. Hauptmeijer
- 14A. Vellios
- 17A. Fontana
- 33D. van der Haar
- 25K. Vermeer
- 37M. Oukhattou
- 22T. Wellenreuther 6.3
- 2B. Nieuwkoop ▼ 46' 7.0
- 4L. Geertruida 6.9
- 33D. Hancko ⚽ 8.2
- 16Hugo Bueno ⇢ ▼ 64' 7.2
- 27A. Milambo ▼ 83' 7.2
- 6R. Zerrouki 7.0
- 8Q. Timber ▼ 64' 6.9
- 10C. Stengs ⚽ ⇢2 ▼ 72' 8.9
- 29S. Giménez ⚽2 8.6
- 14Igor Paixão ⚽ ⇢ 9.3
Dự bị 12
- 3T. Beelen ▲ 46' 7.2
- 5G. Smal ▲ 64' 6.3
- 24G. Zechiël ▲ 64' 7.0
- 17L. Ivanušec ▲ 72' 6.6
- 9A. Ueda ▲ 83' 6.6
- 1J. Bijlow
- 34C. Nadje
- 21M. Pedersen
- 23A. Hadj Moussa
- 32O. Lingr
- 39M. van Sas
- 19J. Carranza
Thống kê
01⚑1
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm16
2Trúng đích8
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
1Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
401Chuyền bóng549
319Chuyền chính xác479
80%Chính xác chuyền87%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu55
58Ghi được113
71Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai53