PEC Zwolle vs Feyenoord
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-2 Feyenoord tại Eredivisie, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 0, Feyenoord thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Trọng tài
- M. van den Kerkhof
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- DWDWL Feyenoord
- 14' Thomas Van den Belt
- 31' ▲ K. Paal ▼ O. Darfalou
- 45'+2 B. van Polen 1-0
- HT1-0
- 53' Orkun Kökçü
- 55' ▲ P. Wålemark ▼ R. Nelson
- 65' ▲ J. Toornstra ▼ G. Til
- 65' ▲ B. Linssen ▼ L. Geertruida
- 67' 1-1 L. Sinisterra · B. Linssen
- 71' Maikel Van der Werff
- 75' Yuta Nakayama
- 77' 1-2 C. Dessers
- 79' ▲ M. Pedersen ▼ C. Dessers
- 80' ▲ S. Tedić ▼ P. Clement
- 80' ▲ G. Kastaneer ▼ D. Anderson
- 85' ▲ M. de Waal ▼ M. van der Werff
- 85' ▲ L. Adžić ▼ T. van den Belt
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Lamprou 6.7
- 2B. van Polen ⚽ 7.2
- 30M. van der Werff ▼ 85' 6.6
- 21D. Anderson ▼ 80' 6.5
- 4Y. Nakayama 6.9
- 34M. de Wit 7.3
- 6M. Saymak 6.9
- 10P. Clement ▼ 80' 6.3
- 20T. van den Belt ▼ 85' 6.9
- 29O. Darfalou ▼ 31' 6.2
- 19D. Redan 6.5
Dự bị 12
- 5K. Paal ▲ 31' 6.2
- 9S. Tedić ▲ 80' 6.7
- 7G. Kastaneer ▲ 80' 6.7
- 22M. de Waal ▲ 85' 6.7
- 11L. Adžić ▲ 85' 6.7
- 13R. Strieder
- 31S. van Wermeskerken
- 3S. Voet
- 37R. Koolwijk
- 23E. Reijnders
- 16J. Schendelaar
- 40M. Hauptmeijer
- 21O. Marciano 6.7
- 18G. Trauner 7.2
- 5T. Malacia 7.2
- 4M. Senesi 6.9
- 3L. Geertruida ▼ 65' 6.9
- 17F. Aursnes 6.9
- 26G. Til ▼ 65' 6.6
- 10O. Kökçü 7.2
- 33C. Dessers ⚽ ▼ 79' 7.3
- 14R. Nelson ▼ 55' 6.5
- 7L. Sinisterra ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 23P. Wålemark ▲ 55' 6.3
- 28J. Toornstra ▲ 65' 6.3
- 11B. Linssen ▲ 65' 6.9
- 2M. Pedersen ▲ 79' 6.7
- 9A. Jahanbakhsh
- 6J. Hendrix
- 49T. Troost
- 25R. Hendriks
- 30T. Jansen
- 19C. Bassett
Thống kê
03⚑3
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm16
3Trúng đích6
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị4
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
389Chuyền bóng502
283Chuyền chính xác399
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu61
44Ghi được131
66Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn43
20Hiệp hai68