Feyenoord vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 3-1 PEC Zwolle tại KNVB Beker, 12 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 10, hòa 0, PEC Zwolle thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- KNVB Beker · 2nd Round
- Sân vận động
- Stadion Feijenoord, Rotterdam
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- DWDWL Feyenoord
- LLWLD PEC Zwolle
- 3' 0-1 H. Medunjanin
- 9' Sam Kersten
- 16' Daijiro Chirino
- 29' M. Wieffer · A. Jahanbakhsh 1-1
- 34' Danilo · M. Wieffer 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ D. Huiberts ▼ R. Thomas
- 53' ▲ R. van den Berg ▼ D. Chirino
- 56' Danilo 3-1
- 62' ▲ B. van Hintum ▼ B. van Polen
- 62' ▲ G. Caschili ▼ S. Lagsir
- 63' ▲ O. Idrissi ▼ Igor Paixão
- 68' ▲ J. Dilrosun ▼ A. Jahanbakhsh
- 68' ▲ J. Rasmussen ▼ D. Hancko
- 76' ▲ J. Kaparos ▼ S. Kersten
- 83' ▲ S. Giménez ▼ Danilo
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Bijlow 6.6
- 2M. Pedersen 6.3
- 4L. Geertruida 6.9
- 33D. Hancko ▼ 68' 6.9
- 19Q. Hartman 7.2
- 20M. Wieffer ⚽ ⇢ 9.5
- 10O. Kökcü 6.9
- 7A. Jahanbakhsh ⇢ ▼ 68' 6.6
- 17S. Szymański 7.2
- 14Igor Paixão ▼ 63' 6.7
- 9Danilo ⚽2 ▼ 83' 8.5
Dự bị 10
- 26O. Idrissi ▲ 63' 6.7
- 11J. Dilrosun ▲ 68' 6.5
- 6J. Rasmussen ▲ 68' 6.9
- 29S. Giménez ▲ 83' 6.2
- 22T. Wellenreuther
- 25M. Taabouni
- 23P. Wålemark
- 30E. Bullaude
- 21O. Marciano
- 15M. López
- 40M. Hauptmeijer 8.5
- 22D. Chirino ▼ 53' 6.6
- 15S. Kersten ▼ 76' 6.5
- 2B. van Polen ▼ 62' 7.2
- 24M. Bogarde 6.2
- 6T. van den Belt 7.2
- 4H. Medunjanin ⚽ 7.3
- 11D. van den Berg 6.2
- 21S. Lagsir ▼ 62' 6.7
- 7G. Kastaneer 6.9
- 30R. Thomas ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 8D. Huiberts ▲ 46' 6.5
- 33R. van den Berg ▲ 53' 6.3
- 5B. van Hintum ▲ 62' 7.3
- 19G. Caschili ▲ 62' 6.9
- 25J. Kaparos ▲ 76' 6.2
- 10T. Mrkonjić
- 45C. Landu
- 31S. Zitman
- 20Y. Taha
- 1J. Schendelaar
- 14A. Vellios
- 3L. Görlich
Thống kê
00⚑14
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
33Dứt điểm8
14Trúng đích3
6Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
13Bị chặn3
14Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua11
487Chuyền bóng359
397Chuyền chính xác276
82%Chính xác chuyền77%
So sánh
60Trận đấu52
134Ghi được119
75Thủng lưới63
2.23Bàn thắng mỗi trận2.29
20Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn34
73Hiệp hai44