Feyenoord
6 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
PEC Zwolle

Feyenoord vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: Feyenoord 6-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feyenoord thắng 10, hòa 0, PEC Zwolle thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 15
Phong độ
DWDWL Feyenoord
LLWLD PEC Zwolle
  1. 11' A. Ueda · G. Borges 1-0
  2. 20' A. Ueda · Q. Timber 2-0
  3. 37' Q. Timber11m 3-0
  4. 42' A. Ueda · G. Smal 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' T. Kraaijeveld A. Ahmedhodzic
  7. 46' Z. Buurmeester J. Monteiro
  8. 46' S. Graves O. Aertssen
  9. 46' N. Fichtinger T. Oosting
  10. 55' A. Ueda · L. Valente 5-0
  11. 62' J. Bos G. Smal
  12. 62' S. Steijn L. Valente
  13. 67' J. Faberski R. Thomas
  14. 70' C. Tengstedt A. Ueda
  15. 75' Oussama Targhalline
  16. 83' A. Ouarghi
  17. 84' C. Tengstedt · J. Bos 6-0
  18. 86' Casper Tengstedt
  19. 90'+2 Nick Fichtinger
  20. 90' 6-1 K. Kostons · K. de Rooij
  21. FT6-1

Đội hình

Feyenoord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin van Persie
  1. 22T. Wellenreuther 5.9
  2. 30J. Lotomba 6.9
  3. 21A. Ahmedhodzic ▼ 46' 6.9
  4. 4T. Watanabe 7.7
  5. 5G. Smal ▼ 62' 7.5
  6. 28O. Targhalline 6.7
  7. 40L. Valente ▼ 62' 7.9
  8. 23A. Hadj Moussa 7.3
  9. 8Q. Timber 7.3
  10. 11G. Borges 7.3
  11. 9A. Ueda ⚽4 ▼ 70' 10.0

Dự bị 11

  1. 1J. Bijlow
  2. 39L. Bossin
  3. 47T. Kraaijeveld ▲ 46' 6.9
  4. 43J. Plug
  5. 15J. Bos ▲ 62' 6.6
  6. 14S. Steijn ▲ 62' 6.7
  7. 46A. Ouarghi ▲ 83' 6.3
  8. 36J. Slory
  9. 27G. Diarra
  10. 16L. Sauer
  11. 17C. Tengstedt ▲ 70' 8.3
PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henry van der Vegt
  1. 16T. de Graaff 5.9
  2. 3O. Aertssen ▼ 46' 5.5
  3. 6T. Gooijer 5.0
  4. 4A. Garcia MacNulty 4.6
  5. 2S. Floranus 5.2
  6. 25T. Oosting ▼ 46' 6.3
  7. 30R. Thomas ▼ 67' 6.5
  8. 35J. Monteiro ▼ 46' 6.3
  9. 7S. Shoretire 6.6
  10. 10K. Kostons 6.9
  11. 22K. de Rooij 6.3

Dự bị 11

  1. 40N. Dobben
  2. 41D. Verduin
  3. 8Z. Buurmeester ▲ 46' 6.9
  4. 11D. Mbayo
  5. 19J. Faberski ▲ 67' 6.7
  6. 20G. Reiziger
  7. 26J. Pereira da Gama
  8. 28S. Graves ▲ 46' 6.0
  9. 29T. Buitink
  10. 34N. Fichtinger ▲ 46' 6.6
  11. 42D. Ruward

Thống kê

018
410
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm7
12Trúng đích4
9Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
-1.55Bàn thắng ngăn chặn-1.55
440Chuyền bóng337
387Chuyền chính xác264
88%Chính xác chuyền78%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu39
99Ghi được50
76Thủng lưới85
1.9Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu