Willem II
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
NEC Nijmegen

Willem II vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-4 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 1, hòa 3, NEC Nijmegen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
WLLDL Willem II
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 16' Nathan Tjoe-A-On
  2. 45' 0-1 A. Tahaui · C. Bischoff
  3. HT0-1
  4. 54' 0-2 T. Chery
  5. 64' 0-3 B. Linssen
  6. 65' N. Lebreton D. Nejasmic
  7. 66' E. Mor C. Bischoff
  8. 66' K. Sierhuis B. Linssen
  9. 67' 0-4 K. Sierhuis · T. Chery
  10. 69' H. ter Avest N. Tjoe a On
  11. 69' M. Lemmens A. Ciranni
  12. 69' T. Verheydt E. Gurbuz
  13. 75' A. Kabar D. Fonville
  14. 77' T. Verheydt · H. ter Avest 1-4
  15. 89' D. Iglesias K. Boogaard
  16. 89' B. Nuytinck A. Tahaui
  17. FT1-4

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: John Stegeman
  1. 31K. de Leeuw 8.3
  2. 22P. van Loon 6.0
  3. 3F. Stam 6.2
  4. 4J. Hoogma 6.2
  5. 24N. Tjoe a On ▼ 69' 5.9
  6. 50E. Gurbuz ▼ 69' 6.3
  7. 2A. Ciranni ▼ 69' 6.6
  8. 8K. Boogaard ▼ 89' 6.2
  9. 7J. Slory 6.9
  10. 19U. van Aalst 6.3
  11. 9D. Haen 6.9

Dự bị 11

  1. 21W. van der Steen
  2. 41T. Kotte
  3. 5H. ter Avest ▲ 69' 7.2
  4. 15A. Et Taibi
  5. 83M. Lemmens ▲ 69' 6.3
  6. 14J. Mathijsen
  7. 48J. van Esdonk
  8. 40D. Iglesias ▲ 89'
  9. 49I. Mouhoul
  10. 28T. Verheydt ▲ 69' 7.9
  11. 44L. Maal
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 6.6
  2. 2B. Pereira 6.5
  3. 21T. Storm 7.2
  4. 24D. Fonville ▼ 75' 7.5
  5. 19A. Tahaui ▼ 89' 7.2
  6. 6D. Nejasmic ▼ 65' 7.6
  7. 35J. Monteiro 7.0
  8. 99C. Bischoff ▼ 66' 8.2
  9. 9T. Chery 8.3
  10. 10D. Tadic 6.2
  11. 30B. Linssen ▼ 66' 6.5

Dự bị 12

  1. 12N. Polster
  2. 36F. Entius
  3. 73G. Bras
  4. 17B. Nuytinck ▲ 89'
  5. 5T. Ouwejan
  6. 66A. Kabar ▲ 75' 6.3
  7. 8I. Hansen-Aaroen
  8. 20N. Lebreton ▲ 65' 6.6
  9. 11W. T. Willumsson
  10. 7E. Mor ▲ 66' 7.0
  11. 14K. Sierhuis ▲ 66' 7.2
  12. 34K. Kers

Thống kê

011
200
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm21
2Trúng đích10
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
1Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
6Cứu thua1
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
279Chuyền bóng591
174Chuyền chính xác500
62%Chính xác chuyền85%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Excelsior
5 12 - 5 +7 10
5
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
6
GO Ahead Eagles
5 14 - 12 +2 8
7
Ajax
4 9 - 5 +4 7
8
Twente
4 9 - 5 +4 7
9
NEC Nijmegen
5 11 - 9 +2 7
10
Groningen
5 11 - 12 -1 7
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
Utrecht
5 9 - 18 -9 2
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

7Trận đấu15
9Ghi được29
16Thủng lưới26
1.29Bàn thắng mỗi trận1.93
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu