NEC Nijmegen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

NEC Nijmegen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-0 Willem II tại Eredivisie, 17 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 3, Willem II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 18
Trọng tài
Jochem Kamphuis, Netherlands
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
WLLDL Willem II
  1. 20' C. Santos11m 1-0
  2. 38' Freek Heerkens
  3. HT1-0
  4. 46' D. Koppers F. Heerkens
  5. 57' A. Kawaya R. Zivkovic
  6. 71' Joey Sleegers
  7. 73' R. Haemhouts L. Andersen
  8. 74' Frank van der Struijk
  9. 75' S. Lundholm J. Sleegers
  10. 79' Wojciech Golla
  11. 84' M. Rayhi A. Limbombe
  12. 85' Frank van der Struijk
  13. 85' Frank van der Struijk
  14. 89' Lucas Woudenberg
  15. FT1-0

Đội hình

NEC Nijmegen
  1. 30B. Jones 7.3
  2. 2M. Appiah 7.4
  3. 4W. Golla 6.3
  4. 16T. Kane 7.0
  5. 15L. Woudenberg 7.4
  6. 8G. Breinburg 6.6
  7. 25N. Foor 7.0
  8. 9J. Sleegers ▼ 75' 6.3
  9. 19Janio Bikel 7.2
  10. 11C. Santos 7.4
  11. 10A. Limbombe ▼ 84' 7.0

Dự bị 7

  1. 7S. Lundholm ▲ 75' 6.5
  2. 20M. Rayhi ▲ 84' 6.3
  3. 5B. Buysse
  4. 17M. Roman
  5. 24M. Ritzmaier
  6. 29G. Smit
  7. 37J. Leiwakabessy
Willem II
  1. 1K. Lamprou 6.5
  2. 20F. van der Struijk 6.5
  3. 4J. Peters 7.5
  4. 15D. Wuytens 7.3
  5. 3F. Heerkens ▼ 46' 6.0
  6. 23N. van der Velden 7.0
  7. 10E. Falkenburg 7.0
  8. 29S. Wuytens 7.5
  9. 6F. Ojo 7.0
  10. 18L. Andersen ▼ 73' 7.2
  11. 9R. Zivkovic ▼ 57' 6.5

Dự bị 7

  1. 5D. Koppers ▲ 46' 6.6
  2. 38A. Kawaya ▲ 57' 6.2
  3. 8R. Haemhouts ▲ 73' 6.5
  4. 2R. Ligeon
  5. 17R. Braber
  6. 21D. Meul
  7. 37A. Nemec

Thống kê

031
231
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
1Phạt góc2
1Việt vị1
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
344Chuyền bóng510
236Chuyền chính xác424
69%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 88 - 32 +56 84
2
Ajax
34 81 - 21 +60 82
3
Feyenoord
34 62 - 40 +22 63
4
AZ Alkmaar
34 70 - 53 +17 59
5
Utrecht
34 57 - 48 +9 53
6
Heracles
34 47 - 49 -2 51
7
Groningen
34 41 - 48 -7 50
8
PEC Zwolle
34 56 - 54 +2 48
9
Vitesse
34 55 - 38 +17 46
10
NEC Nijmegen
34 37 - 42 -5 46
11
ADO Den Haag
34 48 - 49 -1 43
12
Heerenveen
34 46 - 61 -15 42
13
Twente
34 49 - 64 -15 40
14
Roda
34 34 - 55 -21 34
15
Excelsior
34 34 - 60 -26 30
16
Willem II
34 35 - 53 -18 29
17
De Graafschap
34 39 - 66 -27 23
18
Cambuur
34 33 - 79 -46 18
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League UEFA Europa League Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
37Ghi được35
42Thủng lưới53
1.09Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu