NEC Nijmegen vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-1 Willem II tại Eredivisie, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 3, Willem II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion de Goffert, Nijmegen
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- WLLDL Willem II
- 1' 0-1 C. Verdonkphản lưới
- 37' Kodai Sano
- 41' ▲ K. Shiogai ▼ D. Proper
- HT0-1
- 46' ▲ B. Linssen ▼ S. Hansen
- 46' ▲ S. Ouaissa ▼ K. Ogawa
- 64' ▲ B. Önal ▼ L. Olden Larsen
- 64' ▲ A. Fatah ▼ R. Meerveld
- 75' ▲ D. Kaygin ▼ B. Lambert
- 82' ▲ N. Doodeman ▼ E. Kehrer
- 83' K. Shiogai · T. Ouwejan 1-1
- 84' Sami Ouaissa
- 84' Rob Nizet
- 84' ▲ B. Pereira ▼ L. Lyratzis
- 90'+3 Amine Lachkar
- 90'+7 Raffael Behounek
- FT1-1
Đội hình
- 22R. Roefs 6.9
- 19L. Lyratzis ▼ 84' 7.2
- 4Iván Márquez 7.0
- 24C. Verdonk 6.9
- 5T. Ouwejan ⇢ 8.3
- 71D. Proper ▼ 41' 6.9
- 14L. Olden Larsen ▼ 64' 6.5
- 10S. Hansen ▼ 46' 6.7
- 32V. van Crooij 6.9
- 23K. Sano 6.9
- 18K. Ogawa ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 9K. Shiogai ⚽ ▲ 41' 6.9
- 30B. Linssen ▲ 46' 6.3
- 25S. Ouaissa ▲ 46' 7.0
- 11B. Önal ▲ 64' 6.5
- 2B. Pereira ▲ 84' 6.6
- 20L. Schöne
- 1S. van Gassel
- 33Y. Sbai
- 31R. Janse
- 8A. Darelas
- 1T. Didillon-Hödl 7.2
- 33T. St. Jago 7.3
- 30R. Behounek 6.9
- 4E. Schouten 6.6
- 22R. Nizet 7.3
- 8J. Bosch 6.6
- 6B. Lambert ▼ 75' 6.6
- 34A. Lachkar 7.2
- 11E. Kehrer ▼ 82' 7.0
- 9K. Vaesen 6.9
- 16R. Meerveld ▼ 64' 7.5
Dự bị 12
- 21A. Fatah ▲ 64' 7.2
- 77D. Kaygin ▲ 75' 6.3
- 7N. Doodeman ▲ 82' 6.7
- 19Y. Sylla
- 41M. Schut
- 24C. van den Berg
- 51U. van Aalst
- 15M. Pivaš
- 17P. Joosten
- 50P. van Loon
- 48J. Mathijsen
- 18J. Bokila
Thống kê
02⚑4
⚑221
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm10
4Trúng đích3
17Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
1.58Bàn thắng ngăn chặn1.58
455Chuyền bóng485
357Chuyền chính xác390
78%Chính xác chuyền80%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu45
61Ghi được56
59Thủng lưới78
1.45Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai22