Willem II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NEC Nijmegen

Willem II vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-1 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 1, hòa 3, NEC Nijmegen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 18
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WLLDL Willem II
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 38' 0-1 M. Mattsson · J. Bruijn
  2. HT0-1
  3. 71' G. Sağlam D. Saddiki
  4. 71' K. Wriedt Pol Llonch
  5. 71' A. Kampetsis E. Kabangu
  6. 75' J. Vet J. Bruijn
  7. 83' M. Köhlert R. Meerveld
  8. 83' J. Yeboah G. Roemeratoe
  9. 83' M. Duelund M. Mattsson
  10. 89' Ulrik Jenssen
  11. FT0-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 21T. Wellenreuther 7.5
  2. 4U. Jenssen 7.3
  3. 13L. Owusu 6.9
  4. 27D. Köhn 7.2
  5. 8Pol Llonch ▼ 71' 7.3
  6. 17D. Saddiki ▼ 71' 7.0
  7. 20G. Roemeratoe ▼ 83' 6.9
  8. 16R. Meerveld ▼ 83' 7.0
  9. 14E. Kabangu ▼ 71' 6.7
  10. 7C. Nunnely 7.0
  11. 15M. Svensson 6.5

Dự bị 11

  1. 23G. Sağlam ▲ 71' 6.5
  2. 9K. Wriedt ▲ 71' 7.0
  3. 10A. Kampetsis ▲ 71' 6.7
  4. 11M. Köhlert ▲ 83' 6.3
  5. 19J. Yeboah ▲ 83' 6.6
  6. 30S. Tel
  7. 28V. Schippers
  8. 26J. Brondeel
  9. 31N. Lewis
  10. 18M. Nelom
  11. 24C. van den Berg
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Meijer
  1. 1M. Branderhorst 7.3
  2. 24C. Verdonk 7.3
  3. 4Iván Márquez 7.3
  4. 5Rodrigo Guth 7.0
  5. 26C. Odenthal 7.2
  6. 28B. van Rooij 7.0
  7. 20L. Schöne 7.2
  8. 6J. Bruijn ▼ 75' 6.9
  9. 11M. Mattsson ▼ 83' 7.3
  10. 71D. Proper 6.9
  11. 7E. Tavşan 6.9

Dự bị 8

  1. 15J. Vet ▲ 75' 6.6
  2. 14M. Duelund ▲ 83' 6.3
  3. 9A. Akman
  4. 23T. Beekman
  5. 31R. Roefs
  6. 17O. Romeny
  7. 27D. Vuković
  8. 2I. Bronkhorst

Thống kê

104
200
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
1Trúng đích5
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn7
4Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi8
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
611Chuyền bóng488
516Chuyền chính xác397
84%Chính xác chuyền81%

So sánh

40Trận đấu44
50Ghi được57
66Thủng lưới67
1.25Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu