Willem II
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
NEC Nijmegen

Willem II vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 4-1 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 1, hòa 3, NEC Nijmegen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Phong độ
WLLDL Willem II
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 20' Iván Márquezphản lưới 1-0
  2. 24' 1-1 K. Ogawa
  3. 33' J. Bokila · N. Doodeman 2-1
  4. HT2-1
  5. 58' Iván Márquez
  6. 61' Koki Ogawa
  7. 63' R. Meerveld · N. Doodeman 3-1
  8. 64' L. Schöne K. Sano
  9. 64' S. Ouaissa Róber
  10. 67' E. Kehrer P. Joosten
  11. 78' B. Lambert J. Bokila
  12. 80' K. Shiogai L. Lyratzis
  13. 81' Emilio Kehrer
  14. 86' B. Lambert · N. Doodeman 4-1
  15. 87' B. Pereira B. Önal
  16. 89' A. Fatah R. Meerveld
  17. FT4-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Maes
  1. 1T. Didillon-Hödl 7.9
  2. 33T. St. Jago 6.3
  3. 30R. Behounek 7.2
  4. 4E. Schouten 7.5
  5. 5R. Sigurgeirsson 7.0
  6. 7N. Doodeman ⇢3 9.2
  7. 8J. Bosch 7.2
  8. 34A. Lachkar 7.3
  9. 17P. Joosten ▼ 67' 6.9
  10. 18J. Bokila ▼ 78' 7.2
  11. 16R. Meerveld ▼ 89' 8.0

Dự bị 11

  1. 11E. Kehrer ▲ 67' 6.9
  2. 6B. Lambert ▲ 78' 7.5
  3. 21A. Fatah ▲ 89'
  4. 51U. van Aalst
  5. 24C. van den Berg
  6. 15M. Pivaš
  7. 41M. Schut
  8. 50P. van Loon
  9. 48J. Mathijsen
  10. 22R. Nizet
  11. 35K. Razak
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 22R. Roefs 6.5
  2. 19L. Lyratzis ▼ 80' 6.6
  3. 4Iván Márquez 5.9
  4. 24C. Verdonk 7.0
  5. 5T. Ouwejan 6.3
  6. 71D. Proper 7.2
  7. 23K. Sano ▼ 64' 6.3
  8. 32V. van Crooij 6.9
  9. 7Róber ▼ 64' 6.3
  10. 11B. Önal ▼ 87' 6.2
  11. 18K. Ogawa 7.3

Dự bị 10

  1. 20L. Schöne ▲ 64' 7.3
  2. 25S. Ouaissa ▲ 64' 6.7
  3. 9K. Shiogai ▲ 80' 6.3
  4. 2B. Pereira ▲ 87' 6.9
  5. 31R. Janse
  6. 29K. de Wit
  7. 6M. Hoedemakers
  8. 1S. van Gassel
  9. 8A. Darelas
  10. 10S. Hansen

Thống kê

005
420
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm16
8Trúng đích7
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
6Cứu thua4
-1.21Bàn thắng ngăn chặn-1.21
376Chuyền bóng580
313Chuyền chính xác508
83%Chính xác chuyền88%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu42
56Ghi được61
78Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu