NEC Nijmegen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Willem II

NEC Nijmegen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 0-0 Willem II tại Eredivisie, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 3, Willem II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
Stadion de Goffert, Nijmegen
Trọng tài
P. van Boekel
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
WLLDL Willem II
  1. 15' Jorn Brondeel
  2. 17' C. van den Berg G. Sağlam
  3. HT0-0
  4. 46' N. Michelis K. Wriedt
  5. 54' M. Svensson D. Köhn
  6. 59' Ulrik Jenssen
  7. 60' M. Mattsson M. Duelund
  8. 60' E. Tavşan J. Bruijn
  9. 64' Pol Llonch
  10. 68' A. Kampetsis C. Nunnely
  11. 68' E. Bergström M. Köhlert
  12. 71' Elayis Tavsan
  13. 79' O. Romeny A. Akman
  14. 79' T. Beekman D. Proper
  15. FT0-0

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Meijer
  1. 1M. Branderhorst 7.5
  2. 4Iván Márquez 7.3
  3. 26C. Odenthal 7.3
  4. 16S. El Karouani 8.2
  5. 28B. van Rooij 7.3
  6. 20L. Schöne 8.2
  7. 6J. Bruijn ▼ 60' 6.7
  8. 14M. Duelund ▼ 60' 6.9
  9. 71D. Proper ▼ 79' 7.3
  10. 10J. Okita 6.9
  11. 9A. Akman ▼ 79' 7.0

Dự bị 12

  1. 11M. Mattsson ▲ 60' 6.9
  2. 7E. Tavşan ▲ 60' 7.0
  3. 17O. Romeny ▲ 79' 6.5
  4. 23T. Beekman ▲ 79' 6.7
  5. 31R. Roefs
  6. 15J. Vet
  7. 5Rodrigo Guth
  8. 8É. Barreto
  9. 2I. Bronkhorst
  10. 27D. Vuković
  11. 24C. Verdonk
  12. 22J. van der Sluijs
Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 26J. Brondeel 3.9
  2. 3F. Heerkens 7.3
  3. 4U. Jenssen 6.9
  4. 13L. Owusu 7.0
  5. 27D. Köhn ▼ 54' 6.7
  6. 8Pol Llonch 6.9
  7. 23G. Sağlam ▼ 17' 6.3
  8. 17D. Saddiki 7.2
  9. 9K. Wriedt ▼ 46' 7.0
  10. 11M. Köhlert ▼ 68' 7.2
  11. 7C. Nunnely ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 24C. van den Berg ▲ 17' 8.2
  2. 25N. Michelis ▲ 46' 6.9
  3. 15M. Svensson ▲ 54' 6.6
  4. 10A. Kampetsis ▲ 68' 6.2
  5. 5E. Bergström ▲ 68' 6.7
  6. 20G. Roemeratoe
  7. 19J. Yeboah
  8. 28V. Schippers
  9. 14E. Kabangu

Thống kê

0110
121
75%Kiểm soát bóng25%
22Dứt điểm8
8Trúng đích2
9Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
10Phạt góc1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
671Chuyền bóng228
584Chuyền chính xác149
87%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu40
57Ghi được50
67Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu