Willem II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NEC Nijmegen

Willem II vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-1 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 15 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 1, hòa 3, NEC Nijmegen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 18
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
Siemen Mulder, Netherlands
Phong độ
WLLDL Willem II
LLWLD NEC Nijmegen
  1. HT0-0
  2. 59' Julian von Haacke
  3. 59' Jordan Larsson K. Mayi
  4. 59' F. Kadioglu Janio Bikel
  5. 66' Asumah T. Haye
  6. 76' 0-1 J. Grot · F. Kadioglu
  7. 77' A. Calcan J. Croux
  8. 79' André Fomitschow
  9. 81' B. Ogbeche E. Falkenburg
  10. 90'+1 R. Buwalda M. Rayhi
  11. FT0-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. van de Looi
  1. 1K. Lamprou 6.9
  2. 4J. Peters 7.9
  3. 26K. Tshimanga 7.4
  4. 29D. Lachman 7.3
  5. 46P. van Anholt 7.0
  6. 10E. Falkenburg ▼ 81' 6.5
  7. 20A. Kali 6.8
  8. 8T. Haye ▼ 66' 7.1
  9. 25E. Lieftink 6.8
  10. 14J. Croux ▼ 77' 7.4
  11. 9Fran Sol 7.0

Dự bị 11

  1. 28Asumah ▲ 66' 6.6
  2. 30A. Calcan ▲ 77' 6.8
  3. 22B. Ogbeche ▲ 81' 6.6
  4. 17B. van den Boomen
  5. 7J. Schuurman
  6. 49N. Wouters
  7. 24G. Joppen
  8. 48V. van den Bogert
  9. 15D. Wuytens
  10. 5D. Koppers
  11. 23N. Bertrams
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hyballa
  1. 1J. Delle 7.2
  2. 6M. Dyrestam 7.0
  3. 3D. Dumić 7.2
  4. 24A. Fomitschow 7.2
  5. 4W. Golla 7.0
  6. 34G. Breinburg 6.8
  7. 19J. von Haacke 6.8
  8. 8Janio Bikel ▼ 59' 6.3
  9. 18K. Mayi ▼ 59' 6.4
  10. 20M. Rayhi ▼ 90' 6.8
  11. 17J. Grot 7.2

Dự bị 10

  1. 11Jordan Larsson ▲ 59' 6.2
  2. 16F. Kadioglu ▲ 59' 6.9
  3. 15R. Buwalda ▲ 90'
  4. 2M. Heinloth
  5. 23M. van Duin
  6. 9T. Awoniyi
  7. 28L. Burnet
  8. 22J. Smits
  9. 14R. Ofosu
  10. 10S. Mauk

Thống kê

007
320
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm11
3Trúng đích5
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
493Chuyền bóng330
410Chuyền chính xác241
83%Chính xác chuyền73%

So sánh

35Trận đấu35
29Ghi được33
49Thủng lưới60
0.83Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu