Dordrecht
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

Dordrecht vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 0-1 Emmen tại Eredivisie, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 5, hòa 1, Emmen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Relegation Round
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
WWLWL Emmen
  1. 41' Lucas Bernadou
  2. HT0-0
  3. 62' K. Osundina J. Schuurman
  4. 67' Bradly van Hoeven
  5. 70' J. Konings B. van Hoeven
  6. 70' P. Brouwer D. Ubbink
  7. 82' L. Seydoux D. Mbayo
  8. 88' 0-1 V. Besuijen · P. Brouwer
  9. 90' R. Shein T. Receveur
  10. FT0-1

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Plogmann 6.9
  2. 14I. Bronkhorst 6.9
  3. 15R. Kluivert 6.9
  4. 4A. Tsoungui 7.3
  5. 5J. Hilton 6.6
  6. 10J. Schuurman ▼ 62' 6.6
  7. 6T. Receveur ▼ 90' 6.9
  8. 7D. Mbayo ▼ 82' 6.9
  9. 20M. Suray 7.2
  10. 40I. Sebaoui 6.9
  11. 22S. ’t Zand 6.9

Dự bị 11

  1. 17K. Osundina ▲ 62' 6.3
  2. 2L. Seydoux ▲ 82' 6.2
  3. 21R. Shein ▲ 90'
  4. 63Celton Biai
  5. 12R. van Gogh
  6. 28Elso Brito
  7. 3J. van der Avert
  8. 26D. van Vianen
  9. 24B. Smolarczyk
  10. 16A. Segecic
  11. 31T. Doornbusch
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arts
  1. 1E. Oelschlägel 8.0
  2. 4M. te Wierik 7.5
  3. 14D. Vos 7.5
  4. 24J. Dirksen 7.2
  5. 3J. Hardeveld 7.5
  6. 8L. Bernadou 6.9
  7. 6M. Kieftenbeld 6.6
  8. 17B. van Hoeven ▼ 70' 6.6
  9. 7V. Besuijen 7.2
  10. 10D. Ubbink ▼ 70' 7.2
  11. 9P. Parzyszek 7.5

Dự bị 9

  1. 29J. Konings ▲ 70' 6.9
  2. 21P. Brouwer ▲ 70' 7.2
  3. 16K. van Dorp
  4. 34G. Bolk
  5. 13M. Heylen
  6. 19B. Scholte
  7. 22J. Hoekstra
  8. 28M. Pouwels
  9. 23F. Hammouti

Thống kê

006
1120
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm15
4Trúng đích3
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
6Phạt góc11
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
377Chuyền bóng334
286Chuyền chính xác227
76%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

49Trận đấu51
93Ghi được71
66Thủng lưới86
1.9Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu