Emmen vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-2 Dordrecht tại Eredivisie, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 4, hòa 1, Dordrecht thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- DLLLL Dordrecht
- 11' P. Parzyszek 1-0
- 26' 1-1 M. Suray · S. ’t Zand
- 38' V. Besuijen 2-1
- 45'+2 Jorrit Smeets
- 45' Léo Seydoux
- HT2-1
- 46' ▲ A. Tsoungui ▼ J. van der Avert
- 46' ▲ I. Bronkhorst ▼ L. Seydoux
- 50' 2-2 I. Bronkhorst · D. Mbayo
- 61' Piotr Parzyszek
- 65' ▲ M. Heylen ▼ B. van Hoeven
- 70' ▲ J. Schuurman ▼ S. ’t Zand
- 72' ▲ P. Brouwer ▼ J. Smeets
- 72' ▲ J. Konings ▼ P. Parzyszek
- 80' Maikel Kieftenbeld
- 83' ▲ A. Segecic ▼ K. Osundina
- 90'+4 Vicente Besuijen
- 90'+4 Ruben Kluivert
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Oelschlägel 7.6
- 4M. te Wierik 6.3
- 14D. Vos 6.9
- 24J. Dirksen 6.9
- 3J. Hardeveld 7.0
- 6M. Kieftenbeld 6.9
- 8L. Bernadou 6.5
- 17B. van Hoeven ▼ 65' 6.3
- 25J. Smeets ▼ 72' 6.6
- 7V. Besuijen ⚽ 7.2
- 9P. Parzyszek ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 10
- 13M. Heylen ▲ 65' 6.7
- 21P. Brouwer ▲ 72' 6.3
- 29J. Konings ▲ 72' 6.9
- 10D. Ubbink
- 16K. van Dorp
- 22J. Hoekstra
- 23F. Hammouti
- 34G. Bolk
- 28M. Pouwels
- 19B. Scholte
- 1L. Plogmann 6.7
- 2L. Seydoux ▼ 46' 6.5
- 15R. Kluivert 7.3
- 3J. van der Avert ▼ 46' 6.5
- 5J. Hilton 7.2
- 6T. Receveur 6.9
- 22S. ’t Zand ⇢ ▼ 70' 7.0
- 7D. Mbayo ⇢ 6.6
- 20M. Suray ⚽ 8.0
- 40I. Sebaoui 6.3
- 17K. Osundina ▼ 83' 7.0
Dự bị 10
- 4A. Tsoungui ▲ 46' 6.9
- 14I. Bronkhorst ⚽ ▲ 46' 7.3
- 10J. Schuurman ▲ 70' 6.6
- 16A. Segecic ▲ 83' 6.7
- 31T. Doornbusch
- 26D. van Vianen
- 63Celton Biai
- 21R. Shein
- 24B. Smolarczyk
- 28Elso Brito
Thống kê
04⚑2
⚑520
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm18
5Trúng đích8
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
2Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
6Cứu thua3
251Chuyền bóng493
170Chuyền chính xác426
68%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
51Trận đấu49
71Ghi được93
86Thủng lưới66
1.39Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai40