Emmen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dordrecht

Emmen vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 4, hòa 1, Dordrecht thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 7
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWLWL Emmen
DLLLL Dordrecht
  1. 13' P. Mulder · F. Gerezgiher 1-0
  2. 24' John Hilton
  3. 40' N. Venema Y. Eduardo
  4. HT1-0
  5. 56' Filimon Gerezgiher
  6. 62' T. Geypens D. Beukers
  7. 62' D. Nunumete R. Kongolo
  8. 67' Pascal Mulder
  9. 70' A. Drakpe L. Woudenberg
  10. 70' M. Afaker J. Hilton
  11. 77' R. van Asten L. Sunderland
  12. 79' F. Evina F. Gerezgiher
  13. 84' S. Verdonk J. van Aken
  14. 84' R. Postema · F. Evina 2-0
  15. 87' Alaa Bakir
  16. 90'+1 F. Quispel L. Larsen
  17. 90'+1 G. Bolk A. Bakir
  18. FT2-0

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Menno van Dam
  1. 38L. Unbehaun 7.3
  2. 36L. Everink 7.9
  3. 4C. Ostergaard 7.6
  4. 6P. Mulder 8.7
  5. 17L. Larsen ▼ 90' 7.2
  6. 25R. Kongolo ▼ 62' 6.7
  7. 8A. Bakir ▼ 90' 7.0
  8. 19A. Claridge 6.9
  9. 22D. Beukers ▼ 62' 6.5
  10. 9R. Postema 7.3
  11. 77F. Gerezgiher ▼ 79' 7.2

Dự bị 11

  1. 1K. Bucker
  2. 16D. Hof
  3. 5T. Geypens ▲ 62' 6.7
  4. 34F. Quispel ▲ 90'
  5. 21S. van Manen
  6. 26C. Sunder
  7. 23F. Evina ▲ 79' 7.3
  8. 15D. Nunumete ▲ 62' 6.9
  9. 18T. Oostra
  10. 14S. de Haan
  11. 12G. Bolk ▲ 90'
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dirk Kuijt
  1. 63C. Biai 6.7
  2. 2J. van Aken ▼ 84' 6.3
  3. 3S. Valk 6.2
  4. 23L. Woudenberg ▼ 70' 7.0
  5. 5J. Hilton ▼ 70' 6.3
  6. 8L. Sunderland ▼ 77' 6.6
  7. 10J. van der Sluijs 6.3
  8. 21M. Vetkal 7.0
  9. 46Y. Eduardo ▼ 40' 6.3
  10. 9S. Carrillo 6.9
  11. 14J. Pynadath 6.3

Dự bị 12

  1. 1T. Artic
  2. 13T. Coremans
  3. 4A. Drakpe ▲ 70' 6.2
  4. 11M. Afaker ▲ 70' 6.3
  5. 7N. Venema ▲ 40' 6.6
  6. 18R. van Asten ▲ 77' 6.2
  7. 24G. Huitzing
  8. 25S. Vugts
  9. 28L. Codutti
  10. 29N. Rossi
  11. 70M. Malasomma
  12. 77S. Verdonk ▲ 84' 6.9

Thống kê

032
410
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm9
6Trúng đích1
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
2Phạt góc4
0Việt vị6
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
415Chuyền bóng284
338Chuyền chính xác202
81%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu42
70Ghi được51
92Thủng lưới75
1.56Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu