Emmen vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Emmen 2-4 Dordrecht tại Eerste Divisie, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 4, hòa 1, Dordrecht thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- DLLLL Dordrecht
- 11' Maikel Kieftenbeld
- 14' 0-1 J. de Bie
- 24' 0-2 A. Segecic · I. Sebaoui
- 29' ▲ J. Konings ▼ A. El Messaoudi
- 30' ▲ D. Vos ▼ P. Parzyszek
- 39' J. Konings · J. Hardeveld 1-2
- 40' 1-3 M. Suray · J. de Bie
- 43' Jeff Hardeveld
- 43' Abdallah Aberkane
- HT1-3
- 46' ▲ P. Brouwer ▼ L. Burnet
- 51' ▲ T. Receveur ▼ J. Schuurman
- 54' Rocco Robert Shein
- 56' Desley Ubbink
- 57' Rocco Robert Shein
- 57' Rocco Robert Shein
- 63' ▲ S. ’t Zand ▼ A. Segecic
- 63' ▲ I. Bronkhorst ▼ A. Aberkane
- 74' ▲ J. Owusu ▼ J. de Bie
- 75' ▲ C. Landu ▼ B. Scholte
- 75' ▲ J. Smeets ▼ J. Hardeveld
- 78' 1-4 M. te Wierikphản lưới
- 85' J. Konings · D. Ubbink 2-4
- 90'+4 Shiloh 't Zand
- 90' John Hilton
- FT2-4
Đội hình
- 22J. Hoekstra 5.6
- 18L. Burnet ▼ 46' 6.2
- 4M. te Wierik 6.0
- 24J. Dirksen 7.0
- 3J. Hardeveld ⇢ ▼ 75' 6.9
- 6M. Kieftenbeld 3.0
- 20J. Vlak 6.3
- 10D. Ubbink ⇢ 7.7
- 19B. Scholte ▼ 75' 6.2
- 23A. El Messaoudi ▼ 29' 6.6
- 9P. Parzyszek ▼ 30' 6.3
Dự bị 10
- 29J. Konings ⚽2 ▲ 29' 8.2
- 14D. Vos ▲ 30' 6.9
- 21P. Brouwer ▲ 46' 6.7
- 11C. Landu ▲ 75' 6.6
- 25J. Smeets ▲ 75' 7.2
- 8L. Bernadou
- 13M. Heylen
- 27G. Younan
- 16K. van Dorp
- 1E. Oelschlägel
- 1L. Plogmann 6.9
- 2A. Aberkane ▼ 63' 6.7
- 4A. Tsoungui 7.0
- 3J. van der Avert 6.5
- 5J. Hilton 6.9
- 21R. Shein 6.0
- 16A. Segecic ⚽ ▼ 63' 7.9
- 10J. Schuurman ▼ 51' 7.2
- 20M. Suray ⚽ 6.9
- 40I. Sebaoui ⇢ 6.6
- 29J. de Bie ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.9
Dự bị 10
- 6T. Receveur ▲ 51' 6.6
- 22S. ’t Zand ▲ 63' 6.5
- 14I. Bronkhorst ▲ 63' 6.3
- 18J. Owusu ▲ 74' 6.5
- 13T. Baltussen
- 24B. Smolarczyk
- 31T. Doornbusch
- 26D. van Vianen
- 28Elso Brito
- 8B. Reemst
Thống kê
12⚑8
⚑151
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm9
5Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
458Chuyền bóng392
362Chuyền chính xác290
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
51Trận đấu49
71Ghi được93
86Thủng lưới66
1.39Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai40