Dordrecht
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

Dordrecht vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 1-0 Emmen tại Eerste Divisie, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 5, hòa 1, Emmen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
WWLWL Emmen
  1. 42' Luca Everink
  2. HT0-0
  3. 50' S. Carrillo · D. Yoon 1-0
  4. 55' A. Sadiku R. Kongolo
  5. 61' N. Venema J. de Bie
  6. 61' R. van Asten L. Sunderland
  7. 68' J. Mukeh L. Everink
  8. 68' D. Beukers N. Amadin
  9. 73' Yoon Do-young
  10. 74' J. van Aken D. Yoon
  11. 75' A. Bakir F. Quispel
  12. 75' F. Gerezgiher N. Emeran
  13. 87' D. van Vianen M. Vetkal
  14. 87' N. Bischof S. Carrillo
  15. FT1-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Dirk Kuyt
  1. 63C. Biai 7.6
  2. 3S. Valk 7.3
  3. 15Y. M'Bemba 8.0
  4. 25J. Plug 7.2
  5. 20D. Yoon ▼ 74' 6.6
  6. 21M. Vetkal ▼ 87' 6.9
  7. 8L. Sunderland ▼ 61' 7.3
  8. 28L. Codutti 7.7
  9. 22A. Darelas 6.9
  10. 59J. de Bie ▼ 61' 6.0
  11. 9S. Carrillo ▼ 87' 7.7

Dự bị 12

  1. 1T. Coremans
  2. 13T. Artic
  3. 23L. Woudenberg
  4. 29N. Rossi
  5. 6D. van Vianen ▲ 87'
  6. 7N. Venema ▲ 61' 6.9
  7. 11M. Afaker
  8. 14J. Pynadath
  9. 77N. Bischof ▲ 87'
  10. 2J. van Aken ▲ 74' 6.9
  11. 24G. Huitzing
  12. 18R. van Asten ▲ 61' 7.2
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Menno van Dam
  1. 38L. Unbehaun 6.5
  2. 36L. Everink ▼ 68' 6.2
  3. 4C. Ostergaard 7.2
  4. 34G. Bolk 7.2
  5. 17L. Larsen 6.5
  6. 25R. Kongolo ▼ 55' 6.3
  7. 6C. Staring 6.6
  8. 11N. Amadin ▼ 68' 6.7
  9. 10V. Besuijen 7.2
  10. 23N. Emeran ▼ 75' 6.7
  11. 12F. Quispel ▼ 75' 6.3

Dự bị 11

  1. 16K. Norder
  2. 8A. Bakir ▲ 75' 6.5
  3. 21D. Nunumete
  4. 29A. Sadiku ▲ 55' 6.3
  5. 2J. Mukeh ▲ 68' 6.9
  6. 24J. Mesbahi
  7. 77F. Gerezgiher ▲ 75' 6.3
  8. 3P. Sondergaard
  9. 5T. Geypens
  10. 30A. Hojabrpour
  11. 22D. Beukers ▲ 68' 6.6

Thống kê

018
710
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm12
6Trúng đích2
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
8Phạt góc7
5Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
383Chuyền bóng335
304Chuyền chính xác246
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được70
75Thủng lưới92
1.21Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu