Dordrecht
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Emmen

Dordrecht vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 0-1 Emmen tại Eerste Divisie, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 5, hòa 1, Emmen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 35
Sân vận động
Riwal Hoogwerkers Stadion, Dordrecht
Trọng tài
E. Blank
Phong độ
DLLLL Dordrecht
WWLWL Emmen
  1. 41' Jeroen Veldmate
  2. 45'+1 0-1 Rui Mendes · O. El Azzouzi
  3. HT0-1
  4. 62' J. Hobbel J. Wielzen
  5. 63' J. Schuurman M. Suray
  6. 63' M. Savastano J. van der Avert
  7. 70' Keziah Veendorp
  8. 72' A. Toufiqui J. Assehnoun
  9. 76' Keziah Veendorp
  10. 76' Keziah Veendorp
  11. 78' M. Apau R. Kharchouch
  12. 79' J. Pinas Pascu
  13. 85' J. van Kaam O. Romeny
  14. FT0-1

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 7.9
  2. 21T. van Huizen 6.9
  3. 14J. van der Avert ▼ 63' 6.9
  4. 6E. Zehir 7.0
  5. 8Pascu ▼ 79' 6.9
  6. 24A. El Azzouzi 6.9
  7. 19C. Conteh 6.3
  8. 20M. Suray ▼ 63' 6.3
  9. 9S. Meijer 6.2
  10. 11J. Donkor 6.3
  11. 18J. Wielzen ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 12J. Hobbel ▲ 62' 6.7
  2. 7J. Schuurman ▲ 63' 6.6
  3. 15M. Savastano ▲ 63' 7.0
  4. 27J. Pinas ▲ 79' 6.3
  5. 13M. van Herk
  6. 23S. Tremour
  7. 5B. Vliet
  8. 22K. Vermeulen
  9. 3D. Koswal
  10. 10T. Hölscher
  11. 25Ş. Abalı
  12. 31J. Koorevaar
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 1M. Brouwer 7.3
  2. 4J. Veldmate 7.3
  3. 18L. Burnet 7.3
  4. 5M. Araujo 7.7
  5. 13K. Veendorp 6.9
  6. 11J. Assehnoun ▼ 72' 7.3
  7. 34O. El Azzouzi 8.2
  8. 20J. Vlak 7.5
  9. 7Rui Mendes 7.0
  10. 14R. Kharchouch ▼ 78' 6.9
  11. 77O. Romeny ▼ 85' 6.2

Dự bị 12

  1. 27A. Toufiqui ▲ 72' 7.0
  2. 2M. Apau ▲ 78' 6.6
  3. 22J. van Kaam ▲ 85' 6.0
  4. 16K. van Dorp
  5. 9M. Güçlü
  6. 8L. Bernadou
  7. 3J. Hardeveld
  8. 6L. Miguel
  9. 28T. Bijleveld
  10. 10P. van Ooijen
  11. 26I. Groothuizen
  12. 29A. Luzayadio

Thống kê

005
431
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm11
1Trúng đích7
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị2
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
456Chuyền bóng430
363Chuyền chính xác353
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu45
56Ghi được84
87Thủng lưới28
1.3Bàn thắng mỗi trận1.87
5Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu