Emmen vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 4, hòa 1, Dordrecht thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- DLLLL Dordrecht
- -5' Celton Biai
- 5' 0-1 K. Osundina · D. Haen
- 18' 0-2 K. Osundina · J. Hilton
- 41' Mauresmo Hinoke
- HT0-2
- 46' ▲ D. Zandbergen ▼ K. Osundina
- 49' J. Kade 1-2
- 51' ▲ F. Evina ▼ A. Rogulj
- 68' ▲ B. Scholte ▼ M. Hinoke
- 68' ▲ J. Amuzu ▼ J. van der Sluijs
- 81' ▲ D. Vos ▼ J. Hawkins
- 81' ▲ T. Geypens ▼ D. Nunumete
- 84' John Hilton
- 84' ▲ J. van der Avert ▼ D. Haen
- 89' Liam Bossin
- FT1-2
Đội hình
- 38L. Unbehaun 7.2
- 4M. te Wierik 7.2
- 6P. Mulder 6.9
- 2J. Soares 6.6
- 21D. Nunumete ▼ 81' 7.3
- 10J. Hawkins ▼ 81' 7.2
- 7T. Rhein 6.9
- 26F. Wagner 7.2
- 20J. Kade ⚽ 7.9
- 24K. Nsona 7.0
- 9A. Rogulj ▼ 51' 6.3
Dự bị 9
- 18F. Evina ▲ 51' 6.9
- 3D. Vos ▲ 81' 7.0
- 5T. Geypens ▲ 81' 6.9
- 29J. Konings
- 27R. Schouten
- 28R. Jalving
- 1J. Hoekstra
- 23F. Hammouti
- 34G. Bolk
- 1L. Bossin 8.9
- 16L. Seydoux 6.5
- 3S. Valk 7.0
- 15Y. M'Bemba 7.2
- 5J. Hilton ⇢ 8.6
- 6D. van Vianen 6.9
- 21R. Shein 7.2
- 7K. Osundina ⚽2 ▼ 46' 8.5
- 20J. van der Sluijs ▼ 68' 8.2
- 27M. Hinoke ▼ 68' 6.2
- 9D. Haen ⇢ ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 19D. Zandbergen ▲ 46' 6.9
- 18B. Scholte ▲ 68' 6.7
- 22J. Amuzu ▲ 68' 6.6
- 4J. van der Avert ▲ 84' 6.6
- 28J. Ezeb
- 12K. Tabiri
- 14C. Olde Keizer
- 17R. Akmum
- 23B. Darri
- 2L. Codutti
- 13T. Baltussen
- 63Celton Biai
Thống kê
00⚑8
⚑540
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm16
9Trúng đích7
5Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
8Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
4Cứu thua8
476Chuyền bóng286
381Chuyền chính xác193
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu51
69Ghi được93
62Thủng lưới72
1.53Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai50