Dordrecht
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Emmen

Dordrecht vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-0 Emmen tại Eerste Divisie, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 5, hòa 1, Emmen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 28
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
WWLWL Emmen
  1. 9' D. Haen · S. Valk 1-0
  2. 17' D. Vos R. Schouten
  3. HT1-0
  4. 64' J. Schuurman11m 2-0
  5. 66' J. Kade Alaa Bakir
  6. 66' C. Landu J. Hawkins
  7. 74' M. te Wierikphản lưới 3-0
  8. 79' T. Sanne D. Haen
  9. 79' A. Drakpe S. Valk
  10. 83' T. Geypens F. Evina
  11. 83' Y. Eduardo K. Nsona
  12. 84' L. Sunderland D. van Vianen
  13. 84' Igor J. Schuurman
  14. 90' S. Vugts J. van der Sluijs
  15. FT3-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 63Celton Biai 6.6
  2. 3S. Valk ▼ 79' 7.2
  3. 15Y. M'Bemba 7.0
  4. 17R. Akmum 7.5
  5. 5J. Hilton 7.2
  6. 6D. van Vianen ▼ 84' 6.9
  7. 8G. Parlanti 7.6
  8. 20J. van der Sluijs ▼ 90' 6.9
  9. 10J. Schuurman ▼ 84' 7.3
  10. 28J. Slory 6.9
  11. 9D. Haen ▼ 79' 7.5

Dự bị 12

  1. 19T. Sanne ▲ 79' 6.7
  2. 4A. Drakpe ▲ 79' 6.3
  3. 21L. Sunderland ▲ 84' 6.3
  4. 24Igor ▲ 84' 6.5
  5. 18S. Vugts ▲ 90'
  6. 13T. Baltussen
  7. 12K. Tabiri
  8. 14C. Olde Keizer
  9. 16L. Seydoux
  10. 2L. Codutti
  11. 22S. Verdonk
  12. 23M. Afaker
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arts
  1. 38L. Unbehaun 6.5
  2. 23F. Hammouti 6.2
  3. 4M. te Wierik 6.2
  4. 6P. Mulder 6.9
  5. 27R. Schouten ▼ 17' 6.5
  6. 7T. Rhein 6.3
  7. 26F. Wagner 6.6
  8. 10J. Hawkins ▼ 66' 6.0
  9. 8Alaa Bakir ▼ 66' 6.6
  10. 24K. Nsona ▼ 83' 6.3
  11. 18F. Evina ▼ 83' 6.6

Dự bị 12

  1. 3D. Vos ▲ 17' 6.5
  2. 20J. Kade ▲ 66' 6.3
  3. 11C. Landu ▲ 66' 6.9
  4. 5T. Geypens ▲ 83' 6.7
  5. 46Y. Eduardo ▲ 83' 6.3
  6. 21D. Nunumete
  7. 2J. Soares
  8. 34G. Bolk
  9. 1J. Hoekstra
  10. 17J. Hekkert
  11. 22M. Martin
  12. 14S. van Manen

Thống kê

003
300
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm7
4Trúng đích0
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi14
0Cứu thua2
318Chuyền bóng426
216Chuyền chính xác321
68%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu45
93Ghi được69
72Thủng lưới62
1.82Bàn thắng mỗi trận1.53
17Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu