Almere City FC vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 3-1 FC Eindhoven tại Eredivisie, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 5, hòa 2, FC Eindhoven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Trọng tài
- M. Nagtegaal
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LLLDW FC Eindhoven
- 14' Jochem Ritmeester van de Kamp
- HT0-0
- 50' Pascu
- 56' ▲ A. Limbombe ▼ J. Ritmeester van de Kamp
- 61' ▲ E. Rottier ▼ S. van Doorm
- 61' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ N. Bannis
- 65' Dyon Dorenbosch
- 72' ▲ I. Alhaft ▼ S. Resink
- 72' ▲ D. Post ▼ Álvaro Peña
- 73' ▲ K. Oostenbrink ▼ D. Dorenbosch
- 80' J. Hilterman · I. Alhaft 1-0
- 83' Theo Barbet
- 84' 1-1 M. Amevor11m
- 85' ▲ R. van La Parra ▼ Pascu
- 85' ▲ T. Poll ▼ J. Smeets
- 90'+1 ▲ O. Kökçü ▼ C. Brym
- 90'+4 A. Limbombe · D. Post 2-1
- 94' ▲ M. Esajas ▼ J. Hilterman
- 109' R. van La Parra · I. Alhaft 3-1
- 112' ▲ J. Dahlhaus ▼ Rodrigo Rêgo
- 112' ▲ Y. Mokhtar ▼ B. De Keersmaecker
- 119' Ozan Kökçü
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Bakker 6.3
- 20H. Akujobi 7.9
- 4D. van Bruggen 6.9
- 22T. Barbet 6.9
- 25J. Smeets ▼ 85' 6.9
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▼ 56' 6.9
- 18Álvaro Peña ▼ 72' 6.7
- 28S. Resink ▼ 72' 7.3
- 14Pascu ▼ 85' 6.3
- 9J. Hilterman ⚽ ▼ 94' 6.2
- 10L. Duijvestijn 7.7
Dự bị 12
- 7A. Limbombe ⚽ ▲ 56' 8.2
- 11I. Alhaft ▲ 72' 7.9
- 8D. Post ▲ 72' 7.2
- 27R. van La Parra ⚽ ▲ 85' 7.3
- 5T. Poll ▲ 85' 6.9
- 36M. Esajas ▲ 94' 6.9
- 26S. Keller
- 40A. Etemadi
- 35T. Noslin
- 32J. Puriël
- 3J. Jacobs
- 23Manel Royo
- 12J. Borgmans 7.2
- 33C. Seedorf 6.6
- 3M. Amevor ⚽ 7.5
- 28J. Janssen 6.6
- 99T. Persyn 5.9
- 8S. van Doorm ▼ 61' 6.9
- 27D. Dorenbosch ▼ 73' 5.9
- 17B. De Keersmaecker ▼ 112' 6.3
- 32Rodrigo Rêgo ▼ 112' 6.3
- 10N. Bannis ▼ 61' 6.2
- 25C. Brym ▼ 90' 6.7
Dự bị 12
- 22E. Rottier ▲ 61' 6.3
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 61' 6.3
- 23K. Oostenbrink ▲ 73' 6.7
- 20O. Kökçü ▲ 90' 6.7
- 7J. Dahlhaus ▲ 112' 6.3
- 11Y. Mokhtar ▲ 112' 6.3
- 14P. Kestens
- 5P. Bogaers
- 2J. Ogenia
- 31N. Fancito
- 45Y. Azzagari
- 77M. Sanoh
Thống kê
03⚑18
⚑320
69%Kiểm soát bóng31%
31Dứt điểm5
9Trúng đích2
13Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
18Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
18Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
723Chuyền bóng324
566Chuyền chính xác177
78%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
55Trận đấu48
89Ghi được72
60Thủng lưới70
1.62Bàn thắng mỗi trận1.5
20Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai40