Almere City FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Eindhoven

Almere City FC vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 0-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 8 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 5, hòa 2, FC Eindhoven thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Trọng tài
L. Gerrets
Phong độ
WWWLW Almere City FC
LLLDW FC Eindhoven
  1. 29' F. Hammouti R. Balker
  2. HT0-0
  3. 51' Tim Receveur
  4. 65' O. Bouyaghlafen E. Sørensen
  5. 66' S. Tunga T. Receveur
  6. 66' P. Bogaers J. Donkor
  7. 72' Brian De Keersmaecker
  8. 77' Xian Emmers
  9. 79' J. Margaritha X. Emmers
  10. 79' G. Gauna M. Kaandorp
  11. 86' M. van Rosmalen B. De Keersmaecker
  12. 90'+1 B. Biemans Iker Pozo
  13. FT0-0

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Tobiasen
  1. 22M. Woud 7.2
  2. 4F. Helstrup 7.3
  3. 14D. Mirani 7.2
  4. 12T. Lesquoy 7.3
  5. 3R. Balker ▼ 29' 6.5
  6. 8R. Koolwijk 7.3
  7. 6T. Receveur ▼ 66' 6.5
  8. 16X. Emmers ▼ 79' 6.2
  9. 9T. Verheydt 8.0
  10. 10E. Sørensen ▼ 65' 6.6
  11. 24M. Kaandorp ▼ 79' 6.7

Dự bị 12

  1. 23F. Hammouti ▲ 29' 6.9
  2. 20O. Bouyaghlafen ▲ 65' 6.6
  3. 18S. Tunga ▲ 66' 6.9
  4. 27J. Margaritha ▲ 79' 6.3
  5. 29G. Gauna ▲ 79' 6.3
  6. 1A. Etemadi
  7. 2B. van Vlerken
  8. 15D. Breedijk
  9. 21S. Keller
  10. 5D. Blackson
  11. 17A. Bensabouh
  12. 28S. Resink
FC Eindhoven Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: E. Brandts
  1. 1R. Swinkels 7.9
  2. 32J. Bourdouxhe 7.9
  3. 20V. Vermeulen 6.9
  4. 16J. van Son 7.2
  5. 6M. Peijnenburg 7.5
  6. 8Iker Pozo ▼ 90' 7.2
  7. 7L. van Kleef 7.0
  8. 18B. De Keersmaecker ▼ 86' 7.3
  9. 9J. van der Sande 7.2
  10. 15H. Botermans 6.6
  11. 23J. Donkor ▼ 66' 6.7

Dự bị 7

  1. 26P. Bogaers ▲ 66' 6.6
  2. 29M. van Rosmalen ▲ 86' 6.3
  3. 4B. Biemans ▲ 90'
  4. 25A. Joao
  5. 17D. de Meij
  6. 30J. Borgmans
  7. 12T. Jonkerman

Thống kê

024
110
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc1
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
470Chuyền bóng322
366Chuyền chính xác222
78%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu45
85Ghi được55
59Thủng lưới69
1.89Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu