Almere City FC vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 5-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 5, hòa 2, FC Eindhoven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LLLDW FC Eindhoven
- 31' Tyrese Simons
- 32' B. Burgering 1-0
- 36' Terrence Douglas
- 38' B. Burgering · A. Sam 2-0
- 45'+2 Farouq Limouri
- 45' B. Burgering · T. Bijleveld 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. de Moes ▼ B. van Schuppen
- 52' B. Burgering · M. Engel 4-0
- 56' O. de Nijs · J. Kadile 5-0
- 60' ▲ A. Bryson ▼ R. Janga
- 60' ▲ Z. Haddaoui ▼ E. Lukoki Mateso
- 61' ▲ B. Reith ▼ A. Sam
- 61' ▲ T. van der Zeeuw ▼ T. Bijleveld
- 66' ▲ N. Munsters ▼ S. Simons
- 68' Byron Burgering
- 71' ▲ J. Kalisvaart ▼ M. de Haan
- 71' ▲ G. Beaumont ▼ E. Cornelisse
- 75' ▲ E. Poku ▼ B. Burgering
- 76' ▲ M. van de Wetering ▼ T. Simons
- 90'+1 Bas Huisman
- FT5-0
Đội hình
- 12T. Kuijsten 7.3
- 25A. Sam ⇢ ▼ 61' 7.2
- 3J. Jacobs 9.3
- 15M. Engel ⇢ 7.9
- 5T. Bijleveld ⇢ ▼ 61' 7.7
- 8M. de Haan ▼ 71' 6.9
- 19O. de Nijs ⚽ 7.6
- 6E. Cornelisse ▼ 71' 6.6
- 7B. Burgering ⚽4 ▼ 75' 10.0
- 29B. Huisman 7.9
- 11J. Kadile ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 1J. Wendlinger
- 30J. van der Wilt
- 2B. Reith ▲ 61' 6.3
- 9F. Druijf
- 10J. Rijkhoff
- 17E. Poku ▲ 75' 6.2
- 20J. Kalisvaart ▲ 71' 6.7
- 21H. el Dahri
- 24G. Beaumont ▲ 71' 6.7
- 26T. van der Zeeuw ▲ 61' 6.9
- 28R. Providence
- 33J. van Gom
- 26J. Brondeel 7.0
- 2T. Simons ▼ 76' 5.6
- 3F. Limouri 5.2
- 33J. Neeskens 5.9
- 25T. Douglas 6.2
- 7S. Blummel 7.0
- 5D. Huisman 6.5
- 8S. Simons ▼ 66' 6.7
- 23E. Lukoki Mateso ▼ 60' 6.5
- 32R. Janga ▼ 60' 6.7
- 10B. van Schuppen ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 1J. Borgmans
- 18N. Munsters ▲ 66' 6.9
- S. de Moes ▲ 46' 6.2
- 20A. Bryson ▲ 60' 6.7
- 21T. Muller
- 24O. Renfrum
- 27M. van de Wetering ▲ 76' 6.9
- 28Z. Haddaoui ▲ 60' 6.6
- 31R. van Zutphen
- T. Mununga
Thống kê
02⚑10
⚑421
57%Kiểm soát bóng43%
28Dứt điểm14
13Trúng đích5
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
16Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
10Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua8
447Chuyền bóng347
390Chuyền chính xác288
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
51Trận đấu45
109Ghi được61
84Thủng lưới79
2.14Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn28
68Hiệp hai30