FC Eindhoven vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-0 Almere City FC tại Eredivisie, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 3, hòa 2, Almere City FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- J. van der Laan
- Phong độ
- LLLDW FC Eindhoven
- WWWLW Almere City FC
- 15' Brian De Keersmaecker
- 34' ▲ J. Jacobs ▼ D. van Bruggen
- HT0-0
- 46' ▲ R. van La Parra ▼ A. Limbombe
- 52' Jasper Dahlhaus
- 52' ▲ J. Borgmans ▼ N. Bertrams
- 57' ▲ J. Ritmeester van de Kamp ▼ S. Resink
- 59' Álvaro Peña
- 70' ▲ P. Kestens ▼ S. van Doorm
- 70' ▲ E. Rottier ▼ N. Bannis
- 76' D. Dorenbosch · E. Rottier 1-0
- 77' ▲ D. Post ▼ Álvaro Peña
- 77' ▲ I. Alhaft ▼ Pascu
- 80' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ C. Brym
- 80' ▲ Rodrigo Rêgo ▼ J. Dahlhaus
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Bertrams ▼ 52' 6.7
- 33C. Seedorf 7.0
- 3M. Amevor 6.3
- 28J. Janssen 7.3
- 99T. Persyn 7.3
- 8S. van Doorm ▼ 70' 6.3
- 27D. Dorenbosch ⚽ 7.9
- 17B. De Keersmaecker 6.9
- 7J. Dahlhaus ▼ 80' 6.2
- 10N. Bannis ▼ 70' 6.9
- 25C. Brym ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 12J. Borgmans ▲ 52' 6.9
- 14P. Kestens ▲ 70' 6.7
- 22E. Rottier ▲ 70' 6.9
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 80' 7.0
- 32Rodrigo Rêgo ▲ 80' 7.0
- 2J. Ogenia
- 5P. Bogaers
- 23K. Oostenbrink
- 45Y. Azzagari
- 77M. Sanoh
- 11Y. Mokhtar
- 20O. Kökçü
- 1N. Bakker 6.9
- 20H. Akujobi 6.9
- 4D. van Bruggen ▼ 34' 6.7
- 22T. Barbet 6.7
- 23Manel Royo 6.5
- 28S. Resink ▼ 57' 6.9
- 25J. Smeets 6.6
- 18Álvaro Peña ▼ 77' 6.3
- 10L. Duijvestijn 6.9
- 14Pascu ▼ 77' 6.3
- 7A. Limbombe ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 3J. Jacobs ▲ 34' 6.3
- 27R. van La Parra ▲ 46' 6.2
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▲ 57' 6.7
- 8D. Post ▲ 77' 6.2
- 11I. Alhaft ▲ 77' 6.7
- 35T. Noslin
- 26S. Keller
- 36M. Esajas
- 32J. Puriël
- 5T. Poll
- 9J. Hilterman
- 40A. Etemadi
Thống kê
02⚑2
⚑910
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc9
3Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
319Chuyền bóng533
222Chuyền chính xác419
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
48Trận đấu55
72Ghi được89
70Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai50