De Graafschap
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Almere City FC

De Graafschap vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-4 Almere City FC tại Eerste Divisie, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 3, Almere City FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Phong độ
DLLLL De Graafschap
DWWWL Almere City FC
  1. 11' T. Grotenhuis J. Hardeman
  2. 28' 0-1 F. Druijf · E. Cornelisse
  3. 43' Thomas Kok
  4. 45' Mees Hoedemakers
  5. 45' J. Kania 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' D. van Bruggen E. van de Blaak
  8. 62' O. de Nijs H. el Dahri
  9. 63' M. de Haan M. Hoedemakers
  10. 70' 1-2 F. Druijf · E. Poku
  11. 74' B. van Zijl G. Finocchiaro
  12. 74' K. Kwint J. Kania
  13. 77' J. van Gom M. Dors
  14. 80' 1-3 E. Cornelisse · O. de Nijs
  15. 83' D. Eijken J. Meerstadt
  16. 83' N. Kaninda
  17. 84' M. Wasinski J. Lawrence
  18. 86' 1-4 O. de Nijs · F. Druijf
  19. FT1-4

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thomas Duivenvoorden
  1. 1T. Wieggers 7.2
  2. 4J. Hardeman ▼ 11' 6.6
  3. 3R. Besselink 5.9
  4. 15T. Kok 6.2
  5. 14G. Bolk 5.9
  6. 8D. Warmerdam 7.3
  7. 20G. Finocchiaro ▼ 74' 7.2
  8. 24J. Meerstadt ▼ 83' 6.6
  9. 27N. Ahmeti 6.6
  10. 11T. Mero 6.9
  11. 9J. Kania ▼ 74' 7.3

Dự bị 10

  1. 23R. Jonkers
  2. 31S. Bouwman
  3. 34N. Hartgers
  4. 32T. Grotenhuis ▲ 11' 6.9
  5. 38M. Smits
  6. 36T. Braem
  7. 18D. Eijken ▲ 83' 6.3
  8. 7B. van Zijl ▲ 74' 6.6
  9. 17N. Kaninda ▲ 83' 6.3
  10. 40K. Kwint ▲ 74' 6.7
Almere City FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Anoush Dastgir
  1. 1W. Speel 8.3
  2. 3J. Jacobs 6.6
  3. 22E. van de Blaak ▼ 46' 6.6
  4. 4J. Lawrence ▼ 84' 6.5
  5. 5T. Bijleveld 6.3
  6. 14M. Hoedemakers ▼ 63' 6.2
  7. 21H. el Dahri ▼ 62' 6.3
  8. 6E. Cornelisse 8.0
  9. 17E. Poku 7.9
  10. 9F. Druijf ⚽2 9.5
  11. 11M. Dors ▼ 77' 6.9

Dự bị 11

  1. 24M. Mateyo
  2. 30J. van der Wilt
  3. 44D. van Bruggen ▲ 46' 6.6
  4. 2M. Wasinski ▲ 84' 6.9
  5. 33J. van Gom ▲ 77' 6.9
  6. 8M. de Haan ▲ 63' 6.5
  7. 19O. de Nijs ▲ 62' 8.5
  8. 20J. Kalisvaart
  9. 7B. Burgering
  10. 18B. Huisman
  11. 25I. Ghogli

Thống kê

019
510
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm15
6Trúng đích8
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
9Phạt góc5
0Việt vị1
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
445Chuyền bóng374
358Chuyền chính xác281
80%Chính xác chuyền75%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
7
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
5 10 - 13 -3 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
FC Eindhoven
5 6 - 11 -5 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được23
32Thủng lưới17
1.56Bàn thắng mỗi trận2.3
0Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu