De Graafschap
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Almere City FC

De Graafschap vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-0 Almere City FC tại Eerste Divisie, 21 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 3, Almere City FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
R. Martens
Phong độ
DLLLL De Graafschap
DWWWL Almere City FC
  1. 45'+5 Thijs van Leeuwen
  2. 45'+4 Lance Duijvestijn
  3. HT0-0
  4. 46' T. Wildeboer J. Arweiler
  5. 54' Ted Van de Pavert
  6. 66' E. Lieftink J. Opoku
  7. 66' G. Korte H. Acheffay
  8. 67' J. Konings D. Gravenberch
  9. 72' O. Bouyaghlafen I. Alhaft
  10. 78' M. Kaandorp P. Brittijn
  11. 78' F. Helstrup R. Leeuwin
  12. 90'+1 M. Pouwels T. van Leeuwen
  13. 90' G. Korte · J. Konings 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Robbemond
  1. 1H. Jurjus 7.0
  2. 4T. van de Pavert 7.6
  3. 5R. Baas 7.5
  4. 3J. van Heertum 7.2
  5. 2J. Lelieveld 7.3
  6. 18J. Opoku ▼ 66' 6.7
  7. 19R. Dekker 7.3
  8. 8J. Schuurman 7.3
  9. 23P. Brittijn ▼ 78' 6.2
  10. 9D. Gravenberch ▼ 67' 6.2
  11. 7H. Acheffay ▼ 66' 7.2

Dự bị 12

  1. 6E. Lieftink ▲ 66' 6.5
  2. 11G. Korte ▲ 66' 7.0
  3. 25J. Konings ▲ 67' 6.9
  4. 24M. Kaandorp ▲ 78' 6.7
  5. 16N. van den Dam
  6. 27T. Kleinpenning
  7. 26E. Wenting
  8. 32G. Vaags
  9. 43J. Vergara Berrio
  10. 22D. Haen
  11. 17M. Hilderink
  12. 14C. Neghli
Almere City FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Pastoor
  1. 1A. Etemadi 6.2
  2. 3R. Leeuwin ▼ 78' 7.0
  3. 2B. van Vlerken 6.9
  4. 46T. Poll 7.0
  5. 17J. Jacobs 6.9
  6. 6T. Receveur 6.9
  7. 25J. Smeets 6.9
  8. 10L. Duijvestijn 6.7
  9. 19J. Arweiler ▼ 46' 6.3
  10. 11I. Alhaft ▼ 72' 6.5
  11. 37T. van Leeuwen ▼ 90' 6.7

Dự bị 12

  1. 34T. Wildeboer ▲ 46' 6.6
  2. 20O. Bouyaghlafen ▲ 72' 6.9
  3. 4F. Helstrup ▲ 78' 6.3
  4. 9M. Pouwels ▲ 90'
  5. 36M. Esajas
  6. 35J. Rullens
  7. 28S. Resink
  8. 12T. Lesquoy
  9. 33E. Hoogenboom
  10. 29G. Gauna
  11. 21J. Zimmerman
  12. 24S. Keller

Thống kê

012
520
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
1Trúng đích0
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
521Chuyền bóng417
398Chuyền chính xác293
76%Chính xác chuyền70%

So sánh

47Trận đấu46
70Ghi được69
55Thủng lưới82
1.49Bàn thắng mỗi trận1.5
17Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu