Almere City FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
De Graafschap

Almere City FC vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 2-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 4, hòa 3, De Graafschap thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Trọng tài
J. van der Laan
Phong độ
DWWWL Almere City FC
DLLLL De Graafschap
  1. 2' 0-1 Jeffry Fortes · A. Büttner
  2. 40' Pascu · Manel Royo 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. de Jong L. Kaak
  5. 48' Stije Resink
  6. 60' Theo Barbet
  7. 61' 1-2 S. de Jong · C. Benschop
  8. 65' J. Ritmeester van de Kamp 2-2
  9. 71' J. Smeets S. Resink
  10. 76' I. Alhaft J. Ritmeester van de Kamp
  11. 79' X. Schenk G. Korte
  12. 82' K. Hansen A. Limbombe
  13. 82' T. Poll Manel Royo
  14. 84' D. Gravenberch C. Benschop
  15. 84' S. Bisselink A. Büttner
  16. 87' J. Schuurman P. Brittijn
  17. FT2-2

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Pastoor
  1. 1N. Bakker 6.9
  2. 20H. Akujobi 6.3
  3. 4D. van Bruggen 6.2
  4. 22T. Barbet 6.7
  5. 23Manel Royo ▼ 82' 7.0
  6. 18Álvaro Peña 6.6
  7. 28S. Resink ▼ 71' 6.3
  8. 39J. Ritmeester van de Kamp ▼ 76' 7.9
  9. 14Pascu 7.2
  10. 7A. Limbombe ▼ 82' 7.3
  11. 9J. Hilterman 7.0

Dự bị 12

  1. 25J. Smeets ▲ 71' 6.9
  2. 11I. Alhaft ▲ 76' 6.2
  3. 17K. Hansen ▲ 82' 6.3
  4. 5T. Poll ▲ 82' 6.5
  5. 40A. Etemadi
  6. 38J. Pinas
  7. 46N. Grootfaam
  8. 6T. Receveur
  9. 35J. Rullens
  10. 36M. Esajas
  11. 19M. Pouwels
  12. 26S. Keller
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1H. Jurjus 6.6
  2. 27R. Schouten 6.9
  3. 22Jeffry Fortes 7.9
  4. 20R. Hillen 6.9
  5. 28A. Büttner ▼ 84' 6.7
  6. 23P. Brittijn ▼ 87' 6.7
  7. 6L. Kaak ▼ 46' 7.2
  8. 14C. Neghli 7.0
  9. 24M. Kaandorp 6.9
  10. 11G. Korte ▼ 79' 6.2
  11. 35C. Benschop ▼ 84' 7.3

Dự bị 12

  1. 10S. de Jong ▲ 46' 7.3
  2. 4X. Schenk ▲ 79' 6.9
  3. 9D. Gravenberch ▲ 84' 6.3
  4. 31S. Bisselink ▲ 84' 6.3
  5. 8J. Schuurman ▲ 87' 6.3
  6. 16T. Wieggers
  7. 44M. Willemsen
  8. 12J. van der Logt
  9. 48J. Ruijgrok
  10. 45E. van der Heiden
  11. 5R. Baas
  12. 18H. Bouihrouchane

Thống kê

027
600
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm8
5Trúng đích6
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
7Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
432Chuyền bóng389
336Chuyền chính xác288
78%Chính xác chuyền74%

So sánh

55Trận đấu48
89Ghi được83
60Thủng lưới69
1.62Bàn thắng mỗi trận1.73
20Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu