Almere City FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong PSV U21

Almere City FC vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 3-1 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 5, hòa 1, Jong PSV U21 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWWLW Almere City FC
WDDWL Jong PSV U21
  1. 2' B. Burgering · M. Hoedemakers 1-0
  2. 9' 1-1 F. Kluit
  3. HT1-1
  4. 46' E. Cornelisse M. Hoedemakers
  5. 46' E. van de Blaak D. van Bruggen
  6. 46' J. Kalisvaart B. Huisman
  7. 49' E. Poku · B. Burgering 2-1
  8. 61' G. Verhulst J. Martina
  9. 61' S. Dumbili M. Bahaty
  10. 65' Joel Van Den Berg
  11. 66' Marley Dors
  12. 70' F. Druijf B. Burgering
  13. 70' K. Penso E. Bassey
  14. 70' A. Jones J. Koller
  15. 77' I. Ghogli M. Dors
  16. 87' S. Sidibe S. Cornecion
  17. 90' F. Druijf · I. Ghogli 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anoush Dastgir
  1. 1W. Speel 7.3
  2. 33J. van Gom 7.5
  3. 3J. Jacobs 7.2
  4. 44D. van Bruggen ▼ 46' 6.5
  5. 5T. Bijleveld 7.2
  6. 21H. el Dahri 6.0
  7. 14M. Hoedemakers ▼ 46' 7.3
  8. 7B. Burgering ▼ 70' 7.7
  9. 11M. Dors ▼ 77' 6.2
  10. 17E. Poku 7.2
  11. 18B. Huisman ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 30J. van der Wilt
  2. 12T. Kuijsten
  3. 32D. Apinsa
  4. 4J. Lawrence
  5. 6E. Cornelisse ▲ 46' 6.9
  6. 22E. van de Blaak ▲ 46' 7.0
  7. 35B. Pennock
  8. 38L. Lenssen
  9. 10J. Jacobs 7.2
  10. 20J. Kalisvaart ▲ 46' 7.6
  11. 9F. Druijf ▲ 70' 6.3
  12. 25I. Ghogli ▲ 77'
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stijn Schaars
  1. 1K. Ngom 5.6
  2. 2E. Bassey ▼ 70' 6.5
  3. 3M. Bresser 6.5
  4. 4M. Monamay 7.0
  5. 5J. Martina ▼ 61' 6.7
  6. 6J. Bawuah 6.9
  7. 8J. van den Berg 5.9
  8. 7M. Bahaty ▼ 61' 6.7
  9. 10S. Cornecion ▼ 87' 7.3
  10. 11F. Kluit 7.7
  11. 9J. Koller ▼ 70' 6.3

Dự bị 11

  1. 16S. Kuijsten
  2. 24K. Penso ▲ 70' 6.7
  3. 14R. Manuhutu
  4. 25B. Jonkers
  5. 15G. Verhulst ▲ 61' 6.6
  6. 20S. Sidibe ▲ 87' 6.5
  7. 21J. Beerens
  8. 22K. Oteng-Mensah
  9. 18B. Mulders
  10. 19A. Jones ▲ 70' 6.5
  11. 17S. Dumbili ▲ 61' 6.7

Thống kê

013
710
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm20
5Trúng đích6
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn6
3Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
-1.51Bàn thắng ngăn chặn-1.51
289Chuyền bóng511
218Chuyền chính xác429
75%Chính xác chuyền84%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
VVV Venlo
6 16 - 10 +6 12
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
11
Helmond Sport
6 12 - 10 +2 8
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Eindhoven
6 8 - 12 -4 7
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Den Bosch
5 10 - 13 -3 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
Dordrecht
6 9 - 18 -9 4
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
De Graafschap
6 7 - 18 -11 4
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
FC OSS
6 5 - 12 -7 3
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu9
27Ghi được15
17Thủng lưới17
2.45Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu