Jong PSV U21 vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 2-3 Almere City FC tại Eerste Divisie, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 4, hòa 1, Almere City FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 20
- Phong độ
- DDWLD Jong PSV U21
- WWWLW Almere City FC
- 25' J. van den Berg · N. Verkooijen 1-0
- 45' Noah Fernandez
- HT1-0
- 46' ▲ S. Sidibe ▼ N. Fernandez
- 57' 1-1 J. Rijkhoff · F. Druijf
- 60' J. van den Berg · N. Verkooijen 2-1
- 63' ▲ R. van de Riet ▼ W. Kuhn
- 63' ▲ J. Koller ▼ F. Kluit
- 67' Nicolas Verkooijen
- 73' ▲ E. Bassey ▼ E. Waayers
- 77' James Lawrence
- 81' ▲ T. Bijleveld ▼ T. Vianello
- 81' ▲ O. de Nijs ▼ J. Rijkhoff
- 81' ▲ R. Providence ▼ F. Druijf
- 84' 2-2 T. Bijleveld · E. Poku
- 86' ▲ S. van der Plas ▼ F. Merien
- 86' 2-3 B. Reith
- 89' ▲ J. Jacobs ▼ J. Kadile
- FT2-3
Đội hình
- 1N. Schiks 8.3
- 2E. Waayers ▼ 73' 6.9
- 3F. Merien ▼ 86' 6.3
- 4M. Monamay 6.0
- 5W. Kuhn ▼ 63' 6.6
- 10N. Verkooijen ⇢2 7.5
- 6N. Fernandez ▼ 46' 6.7
- 8J. van den Berg ⚽2 9.3
- 7T. Abed 7.5
- 9R. van Duiven 6.7
- 11F. Kluit ▼ 63' 6.7
Dự bị 10
- 14S. van der Plas ▲ 86' 6.9
- 15R. van de Riet ▲ 63' 5.6
- 16T. Smolenaars
- 21S. Sidibe ▲ 46' 6.6
- 18Y. Raap
- 23K. Ngom
- 20J. Koller ▲ 63' 6.2
- 19J. Beerens
- 22E. Bassey ▲ 73' 6.2
- 17M. Bahaty
- 1J. Wendlinger 6.6
- 2B. Reith ⚽ 7.2
- 22E. van de Blaak 6.2
- 4J. Lawrence 6.9
- 32T. Vianello ▼ 81' 6.0
- 17E. Poku ⇢ 6.3
- 8M. de Haan 6.9
- 20J. Kalisvaart 6.0
- 11J. Kadile ▼ 89' 6.2
- 10J. Rijkhoff ⚽ ▼ 81' 8.3
- 9F. Druijf ⇢ ▼ 81' 7.0
Dự bị 12
- 12T. Kuijsten
- 30J. van der Wilt
- 3J. Jacobs ▲ 89'
- 5T. Bijleveld ⚽ ▲ 81' 7.9
- 6E. Cornelisse
- 7B. Burgering
- 15M. Engel
- 19O. de Nijs ▲ 81' 6.9
- 21H. el Dahri
- 24G. Beaumont
- 28R. Providence ▲ 81' 6.5
- 33J. van Gom
Thống kê
02⚑4
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm20
5Trúng đích11
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
8Cứu thua3
531Chuyền bóng388
447Chuyền chính xác300
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu51
76Ghi được109
74Thủng lưới84
1.73Bàn thắng mỗi trận2.14
8Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai68