Jong PSV U21 vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 5-1 Almere City FC tại Eerste Divisie, 10 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 4, hòa 1, Almere City FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
- Trọng tài
- E. Blank
- Phong độ
- WDDWL Jong PSV U21
- WWWLW Almere City FC
- 8' Maarten Pouwels
- 19' S. Colyn · J. Bakayoko 1-0
- 23' 1-1 J. Arweiler · J. Smeets
- 35' N. Thomas · K. Jansen 2-1
- 41' Frederik Helstrup
- 42' F. Leysen · J. Bakayoko 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ T. Poll ▼ T. Lesquoy
- 55' Jorrit Smeets
- 59' ▲ F. Hammouti ▼ J. Arweiler
- 63' ▲ D. Sealy ▼ N. Thomas
- 63' ▲ A. Priske ▼ I. Saibari
- 66' Ramon Leeuwin
- 71' ▲ I. Alhaft ▼ F. Helstrup
- 72' J. Bakayoko · M. Kjølø 4-1
- 78' ▲ N. Markelo ▼ M. Nassoh
- 81' ▲ E. Hoogenboom ▼ T. van Leeuwen
- 81' A. Priske · K. Jansen 5-1
- 82' ▲ O. Bouyaghlafen ▼ R. Leeuwin
- 85' ▲ M. Jimenez ▼ S. Colyn
- 85' ▲ I. Babadi ▼ J. Bakayoko
- FT5-1
Đội hình
- 1K. Peersman 7.3
- 4D. Vos 6.9
- 3F. Leysen ⚽ 7.9
- 5K. Jansen ⇢2 8.0
- 9S. Colyn ⚽ ▼ 85' 7.3
- 11N. Thomas ⚽ ▼ 63' 7.3
- 6M. Kjølø ⇢ 7.9
- 8I. Saibari ▼ 63' 7.2
- 10M. Nassoh ▼ 78' 7.3
- 2L. Comenencia 7.5
- 7J. Bakayoko ⚽ ⇢2 ▼ 85' 9.3
Dự bị 10
- 20D. Sealy ▲ 63' 6.6
- 19A. Priske ⚽ ▲ 63' 7.3
- 12N. Markelo ▲ 78' 6.6
- 18M. Jimenez ▲ 85'
- 21I. Babadi ▲ 85'
- 16N. Schiks
- 23T. Bodak
- 13D. Arts
- 14J. Giebels
- 17J. Kuijpers
- 1A. Etemadi 6.0
- 3R. Leeuwin ▼ 82' 6.2
- 4F. Helstrup ▼ 71' 6.9
- 2B. van Vlerken 6.3
- 12T. Lesquoy ▼ 46' 6.0
- 6T. Receveur 6.2
- 25J. Smeets ⇢ 6.5
- 10L. Duijvestijn 7.0
- 19J. Arweiler ⚽ ▼ 59' 7.3
- 9M. Pouwels 6.6
- 37T. van Leeuwen ▼ 81' 7.0
Dự bị 8
- 46T. Poll ▲ 46' 6.2
- 23F. Hammouti ▲ 59' 6.2
- 11I. Alhaft ▲ 71' 6.6
- 33E. Hoogenboom ▲ 81' 6.7
- 20O. Bouyaghlafen ▲ 82' 6.3
- 34T. Wildeboer
- 29G. Gauna
- 22K. Rademaker
Thống kê
00⚑4
⚑940
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm20
9Trúng đích6
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm16
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn10
4Phạt góc9
1Việt vị0
3Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
5Cứu thua4
456Chuyền bóng384
350Chuyền chính xác277
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu46
62Ghi được69
70Thủng lưới82
1.51Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai26