Emmen vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 9, hòa 1, Jong Utrecht thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 26
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- LLLDW Jong Utrecht
- 5' R. Postema · V. Besuijen 1-0
- 29' Noa Dundas
- 43' Jaygo van Ommeren
- HT1-0
- 46' ▲ V. Plantinga ▼ J. van Ommeren
- 55' Philip Sondergaard
- 63' ▲ F. Quispel ▼ V. Besuijen
- 63' ▲ J. Mesbahi ▼ L. Everink
- 70' ▲ T. Geypens ▼ A. Bakir
- 70' ▲ C. Ostergaard ▼ P. Sondergaard
- 70' ▲ P. Kloosterboer ▼ S. van der Wegen
- 89' ▲ C. Sunder ▼ F. Gerezgiher
- 90' ▲ S. Ebite ▼ R. El Arguioui
- FT1-0
Đội hình
- 38L. Unbehaun 7.9
- 36L. Everink ▼ 63' 7.0
- 3P. Sondergaard ▼ 70' 6.6
- 2J. Mukeh 6.9
- 17L. Larsen 6.9
- 25R. Kongolo 6.6
- 6C. Staring 7.3
- 77F. Gerezgiher ▼ 89' 7.6
- 8A. Bakir ▼ 70' 7.5
- 10V. Besuijen ⇢ ▼ 63' 6.7
- 9R. Postema ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 1K. Bucker
- 12F. Quispel ▲ 63' 6.7
- 21D. Nunumete
- 29A. Sadiku
- 24J. Mesbahi ▲ 63' 6.9
- 5T. Geypens ▲ 70' 6.3
- 18F. Evina
- 30A. Hojabrpour
- 4C. Ostergaard ▲ 70' 6.3
- 22D. Beukers
- 34G. Bolk
- 15C. Sunder ▲ 89'
- 1K. Gadellaa 6.2
- 2S. van der Wegen ▼ 70' 7.2
- 3N. Viereck 6.3
- 14W. Kooy 7.2
- 5E. Adiele 6.7
- 6J. van Ommeren ▼ 46' 6.9
- 8O. Agougil 6.9
- 7M. Jensen 7.0
- 10N. Dundas 6.5
- 11E. Demircan 6.0
- 9R. El Arguioui ▼ 90' 6.2
Dự bị 11
- 31M. Eppink
- 32J. Eversen
- 20T. den Boggende
- 18J. Sneijder
- 12B. van den Boogaard
- 15V. Plantinga ▲ 46' 6.9
- 16D. Laaouina
- 21L. Edhart
- 13P. Kloosterboer ▲ 70' 6.9
- 19S. Ebite ▲ 90'
- 17B. Menzo
Thống kê
01⚑4
⚑820
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc8
3Việt vị6
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
308Chuyền bóng371
225Chuyền chính xác285
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu41
70Ghi được61
92Thủng lưới66
1.56Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai35